🌌Tizia

Tuần 11 — Unit 6 — Gender Equality · Vocabulary

Tiếng Anh Lớp 10 · 6 câu hỏi có lời giải

  1. Câu 1."Gender equality" nghĩa là?

    • A.Bạo lực
    • B.Sự phân biệt
    • C.Bình đẳng giới
    • D.Hôn nhân
    Xem đáp án

    Đáp án: C. Bình đẳng giới

    Gender equality = bình đẳng giới.

  2. Câu 2."Discrimination" là?

    • A.Sự hợp tác
    • B.Sự phân biệt đối xử
    • C.Sự ủng hộ
    • D.Sự khen ngợi
    Xem đáp án

    Đáp án: B. Sự phân biệt đối xử

    Discrimination = phân biệt đối xử.

  3. Câu 3."Stereotype" nghĩa là?

    • A.Định kiến
    • B.Tin tức
    • C.Sự thật
    • D.Sự kiện
    Xem đáp án

    Đáp án: A. Định kiến

    Stereotype = khuôn mẫu, định kiến.

  4. Câu 4."Women's rights" là?

    • A.Quyền nam giới
    • B.Quyền trẻ em
    • C.Quyền chung
    • D.Quyền phụ nữ
    Xem đáp án

    Đáp án: D. Quyền phụ nữ

    Quyền của nữ giới.

  5. Câu 5."To empower women" nghĩa là?

    • A.Buộc phụ nữ
    • B.Trao quyền cho phụ nữ
    • C.Hạn chế phụ nữ
    • D.Bỏ quên phụ nữ
    Xem đáp án

    Đáp án: B. Trao quyền cho phụ nữ

    Empower = trao quyền, nâng cao vị thế.

  6. Câu 6.Câu nào thể hiện bình đẳng giới?

    • A.Women should stay home.
    • B.Only men can be leaders.
    • C.Both men and women have equal rights.
    • D.Boys are smarter than girls.
    Xem đáp án

    Đáp án: C. Both men and women have equal rights.

    Thể hiện sự bình đẳng.