Tuần 5 — Teen Stress and Pressure — Vocabulary
Tiếng Anh Lớp 9 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1."Stress" có nghĩa?
- A.Áp lực, căng thẳng
- B.Niềm vui
- C.Sự tự tin
- D.Thành công
Xem đáp án
Đáp án: A. Áp lực, căng thẳng
"Stress" = căng thẳng.
Câu 2."Pressure" nghĩa là?
- A.Hạnh phúc
- B.Sức ép, áp lực
- C.Sức khỏe
- D.Sự thư giãn (relaxation - trái nghĩa)
Xem đáp án
Đáp án: B. Sức ép, áp lực
"Pressure" = áp lực.
Câu 3."Cope with" có nghĩa?
- A.Yêu thương
- B.Đối phó với, xử lý
- C.Tránh xa
- D.Học tập
Xem đáp án
Đáp án: B. Đối phó với, xử lý
"Cope with stress" = đối phó với căng thẳng.
Câu 4."Adolescence" là giai đoạn?
- A.Trưởng thành
- B.Thơ ấu
- C.Vị thành niên (10-19)
- D.Lão hóa
Xem đáp án
Đáp án: C. Vị thành niên (10-19)
"Adolescence" = tuổi vị thành niên.
Câu 5.Chọn từ phù hợp: Many teens feel _____ about exams.
- A.anxiousness
- B.anxiously
- C.anxiety
- D.anxious
Xem đáp án
Đáp án: D. anxious
Sau "feel" + tính từ ⇒ "anxious".
Câu 6."Self-confidence" nghĩa là?
- A.Sự tự kỷ
- B.Tự ti (low self-esteem - khái niệm trái nghĩa)
- C.Tự lập
- D.Sự tự tin
Xem đáp án
Đáp án: D. Sự tự tin
"Self-confidence" = sự tự tin.