Tuần 3 — City Life — Vocabulary about urban life
Tiếng Anh Lớp 9 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1."Urban" có nghĩa?
- A.Cổ kính
- B.Hiện đại
- C.Thuộc nông thôn
- D.Thuộc thành thị
Xem đáp án
Đáp án: D. Thuộc thành thị
"Urban" = thuộc về thành phố; "rural" = nông thôn.
Câu 2."Skyscraper" là?
- A.Bầu trời
- B.Tòa nhà chọc trời
- C.Cầu vượt
- D.Máy bay
Xem đáp án
Đáp án: B. Tòa nhà chọc trời
"Skyscraper" = tòa nhà cao tầng.
Câu 3."Traffic jam" nghĩa là?
- A.Đèn giao thông
- B.Bãi đậu xe
- C.Cảnh sát giao thông
- D.Tắc đường
Xem đáp án
Đáp án: D. Tắc đường
"Traffic jam" = ùn tắc giao thông.
Câu 4."Crowded" có nghĩa?
- A.Yên tĩnh
- B.Vắng vẻ
- C.Đông đúc
- D.Rộng rãi
Xem đáp án
Đáp án: C. Đông đúc
"Crowded" = đông người, chen chúc.
Câu 5.Chọn cụm từ phù hợp: Big cities offer many _____.
- A.opportunity
- B.opportunitys
- C.opportunites
- D.opportunities
Xem đáp án
Đáp án: D. opportunities
"Opportunities" — số nhiều của "opportunity".
Câu 6."Cost of living" nghĩa là?
- A.Tiền nhà
- B.Giá hàng
- C.Lương tháng
- D.Chi phí sinh hoạt
Xem đáp án
Đáp án: D. Chi phí sinh hoạt
"Cost of living" = chi phí sinh hoạt nói chung.