Tuần 20 — Space Travel — Present Perfect
Tiếng Anh Lớp 9 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1.Thì hiện tại hoàn thành cấu tạo bởi?
- A.have/has + V3
- B.was/were + V-ing
- C.am/is/are + V-ing
- D.will + V
Xem đáp án
Đáp án: A. have/has + V3
Present perfect: have/has + past participle (V3).
Câu 2.Câu "I have visited Hanoi" có nghĩa?
- A.Tôi đã từng đến Hà Nội (kinh nghiệm)
- B.Tôi đang ở Hà Nội
- C.Tôi sẽ đến Hà Nội
- D.Tôi không đến Hà Nội
Xem đáp án
Đáp án: A. Tôi đã từng đến Hà Nội (kinh nghiệm)
Present perfect diễn tả kinh nghiệm tới hiện tại.
Câu 3.Chọn dạng đúng: She _____ already finished her homework.
- A.is (hiện tại đơn - sai thì hoàn thành)
- B.have (chỉ dùng với I/you/we/they)
- C.will (tương lai - sai thì hoàn thành)
- D.has
Xem đáp án
Đáp án: D. has
She → has; "already" thường đi với present perfect.
Câu 4.Trạng từ nào KHÔNG đi với present perfect?
- A.never (đi với hoàn thành chỉ kinh nghiệm)
- B.ever (đi với hoàn thành trong câu hỏi)
- C.yesterday
- D.just (đi với hoàn thành chỉ vừa xong)
Xem đáp án
Đáp án: C. yesterday
"Yesterday" đi với past simple, không đi với present perfect.
Câu 5.Hoàn thành: NASA _____ many satellites into space.
- A.launched
- B.launches
- C.is launching
- D.has launched
Xem đáp án
Đáp án: D. has launched
Diễn tả hành động đã làm tới hiện tại ⇒ present perfect.
Câu 6.Sự khác biệt: "I have lost my key" vs "I lost my key yesterday"?
- A.Câu 2 sai
- B.Không khác nhau
- C.Câu 1: tình trạng vẫn ảnh hưởng hiện tại; Câu 2: chỉ sự việc trong quá khứ
- D.Câu 1 sai
Xem đáp án
Đáp án: C. Câu 1: tình trạng vẫn ảnh hưởng hiện tại; Câu 2: chỉ sự việc trong quá khứ
Present perfect có liên quan đến hiện tại; past simple chỉ sự việc đã xong.