Tuần 12 — Viet Nam Then and Now — Vocabulary
Tiếng Anh Lớp 9 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1."Then" trong "Vietnam then and now" nghĩa là?
- A.Khi đó (trước đây)
- B.Sau đó
- C.Tiếp theo
- D.Lúc đó
Xem đáp án
Đáp án: A. Khi đó (trước đây)
"Then" trong ngữ cảnh này = trước đây (in the past).
Câu 2."Develop" có nghĩa?
- A.Phá hủy
- B.Đánh giá
- C.Phát triển
- D.Bỏ qua
Xem đáp án
Đáp án: C. Phát triển
"Develop" = phát triển.
Câu 3."Modernize" nghĩa là?
- A.Cổ xưa hóa
- B.Hiện đại hóa
- C.Đơn giản hóa
- D.Tự nhiên hóa
Xem đáp án
Đáp án: B. Hiện đại hóa
"Modernize" = hiện đại hóa.
Câu 4.Chọn từ phù hợp: Vietnam has _____ greatly since 1986.
- A.changes
- B.change
- C.changed
- D.changing
Xem đáp án
Đáp án: C. changed
Sau "has" + V3 (present perfect): changed.
Câu 5."Renovation" (đổi mới) ở Việt Nam bắt đầu năm?
- A.1986
- B.1995
- C.2000
- D.1975
Xem đáp án
Đáp án: A. 1986
Đổi mới ("Đổi mới policy") chính thức bắt đầu từ Đại hội VI (1986).
Câu 6."Modern" có nghĩa?
- A.Nông thôn
- B.Truyền thống
- C.Cổ xưa
- D.Hiện đại
Xem đáp án
Đáp án: D. Hiện đại
"Modern" = hiện đại; "ancient" = cổ xưa.