🌌Tizia

Tuần 8 — Unit 4 — should / shouldn't

Tiếng Anh Lớp 8 · 6 câu hỏi có lời giải

  1. Câu 1.Cấu trúc: S + should + ?

    • A.to-V (nguyên thể có to)
    • B.V-ing (động từ thêm -ing)
    • C.V-ed (quá khứ phân từ)
    • D.V (bare)
    Xem đáp án

    Đáp án: D. V (bare)

    Should + V nguyên thể (không to).

  2. Câu 2.Câu phủ định của should?

    • A.doesn't should
    • B.shouldn'ts
    • C.shouldn't
    • D.don't should
    Xem đáp án

    Đáp án: C. shouldn't

    Shouldn't = should not.

  3. Câu 3."You ___ smoke; it's bad for health."

    • A.must (bắt buộc)
    • B.can (có thể)
    • C.should
    • D.shouldn't
    Xem đáp án

    Đáp án: D. shouldn't

    Khuyên KHÔNG nên.

  4. Câu 4."You ___ help your parents with housework."

    • A.aren't
    • B.shouldn't
    • C.should
    • D.don't (phủ định hiện tại đơn)
    Xem đáp án

    Đáp án: C. should

    Lời khuyên tích cực.

  5. Câu 5.Câu hỏi với should: "___ I bring a gift?"

    • A.Should
    • B.Am (động từ to be)
    • C.Does (trợ động từ ngôi 3 số ít)
    • D.Do (trợ động từ hiện tại)
    Xem đáp án

    Đáp án: A. Should

    Đảo should lên trước.

  6. Câu 6."Should" formality?

    • A.Mệnh lệnh quân đội
    • B.Đe doạ
    • C.Lời khuyên thân mật/lịch sự
    • D.Ra lệnh nghiêm khắc
    Xem đáp án

    Đáp án: C. Lời khuyên thân mật/lịch sự

    Lời khuyên lịch sự, nhẹ nhàng.