Tuần 8 — Unit 4 — should / shouldn't
Tiếng Anh Lớp 8 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1.Cấu trúc: S + should + ?
- A.to-V (nguyên thể có to)
- B.V-ing (động từ thêm -ing)
- C.V-ed (quá khứ phân từ)
- D.V (bare)
Xem đáp án
Đáp án: D. V (bare)
Should + V nguyên thể (không to).
Câu 2.Câu phủ định của should?
- A.doesn't should
- B.shouldn'ts
- C.shouldn't
- D.don't should
Xem đáp án
Đáp án: C. shouldn't
Shouldn't = should not.
Câu 3."You ___ smoke; it's bad for health."
- A.must (bắt buộc)
- B.can (có thể)
- C.should
- D.shouldn't
Xem đáp án
Đáp án: D. shouldn't
Khuyên KHÔNG nên.
Câu 4."You ___ help your parents with housework."
- A.aren't
- B.shouldn't
- C.should
- D.don't (phủ định hiện tại đơn)
Xem đáp án
Đáp án: C. should
Lời khuyên tích cực.
Câu 5.Câu hỏi với should: "___ I bring a gift?"
- A.Should
- B.Am (động từ to be)
- C.Does (trợ động từ ngôi 3 số ít)
- D.Do (trợ động từ hiện tại)
Xem đáp án
Đáp án: A. Should
Đảo should lên trước.
Câu 6."Should" formality?
- A.Mệnh lệnh quân đội
- B.Đe doạ
- C.Lời khuyên thân mật/lịch sự
- D.Ra lệnh nghiêm khắc
Xem đáp án
Đáp án: C. Lời khuyên thân mật/lịch sự
Lời khuyên lịch sự, nhẹ nhàng.