🌌Tizia

Tuần 34 — Grammar review — Tenses

Tiếng Anh Lớp 8 · 6 câu hỏi có lời giải

  1. Câu 1."I ___ to school every day."

    • A.goes (số ít hiện tại đơn)
    • B.went (quá khứ đơn)
    • C.going (V-ing, thiếu to be)
    • D.go
    Xem đáp án

    Đáp án: D. go

    Hiện tại đơn — thói quen.

  2. Câu 2."She ___ her homework now."

    • A.is doing
    • B.does (hiện tại đơn)
    • C.did (quá khứ đơn)
    • D.done (V3, thiếu trợ động từ)
    Xem đáp án

    Đáp án: A. is doing

    Now → hiện tại tiếp diễn.

  3. Câu 3."They ___ Hanoi last week."

    • A.have visited
    • B.visited
    • C.visit (hiện tại đơn)
    • D.are visiting
    Xem đáp án

    Đáp án: B. visited

    Quá khứ đơn.

  4. Câu 4."I have ___ this book three times."

    • A.reading
    • B.readed
    • C.read
    • D.reads (hiện tại đơn số ít)
    Xem đáp án

    Đáp án: C. read

    Have + V3/ed; read là dạng V3 bất quy tắc.

  5. Câu 5."Tomorrow he ___ to Paris."

    • A.flew (quá khứ đơn)
    • B.will fly
    • C.flying
    • D.flies (hiện tại đơn số ít)
    Xem đáp án

    Đáp án: B. will fly

    Tương lai đơn.

  6. Câu 6."While she ___ TV, he came in."

    • A.watched
    • B.watches
    • C.is watching
    • D.was watching
    Xem đáp án

    Đáp án: D. was watching

    Past continuous.