🌌Tizia

Tuần 29 — Grammar — Passive voice (simple tenses)

Tiếng Anh Lớp 8 · 6 câu hỏi có lời giải

  1. Câu 1.Cấu trúc bị động hiện tại đơn?

    • A.am/is/are + V3
    • B.was/were + V3
    • C.am/is/are + V-ing
    • D.has/have + V3
    Xem đáp án

    Đáp án: A. am/is/are + V3

    Be + past participle.

  2. Câu 2."Vietnamese ___ in Vietnam."

    • A.speaks
    • B.speaking
    • C.spoke (quá khứ đơn V2)
    • D.is spoken
    Xem đáp án

    Đáp án: D. is spoken

    Hiện tại bị động.

  3. Câu 3."The cake ___ by my mom."

    • A.be made
    • B.made (quá khứ đơn V2)
    • C.is made
    • D.making
    Xem đáp án

    Đáp án: C. is made

    Is + made.

  4. Câu 4.Active "They built this house in 1990." → Passive: "This house ___ in 1990."

    • A.built (chủ động quá khứ)
    • B.was building
    • C.is built
    • D.was built
    Xem đáp án

    Đáp án: D. was built

    Quá khứ bị động.

  5. Câu 5.Tác nhân trong bị động đặt sau?

    • A.by
    • B.in (giới từ chỉ trong)
    • C.for (giới từ chỉ cho)
    • D.with (giới từ chỉ công cụ)
    Xem đáp án

    Đáp án: A. by

    By + agent.

  6. Câu 6."Letters ___ every day."

    • A.delivering
    • B.delivered
    • C.is delivered
    • D.are delivered
    Xem đáp án

    Đáp án: D. are delivered

    Letters (số nhiều) + are + V3.