Tuần 29 — Grammar — Passive voice (simple tenses)
Tiếng Anh Lớp 8 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1.Cấu trúc bị động hiện tại đơn?
- A.am/is/are + V3
- B.was/were + V3
- C.am/is/are + V-ing
- D.has/have + V3
Xem đáp án
Đáp án: A. am/is/are + V3
Be + past participle.
Câu 2."Vietnamese ___ in Vietnam."
- A.speaks
- B.speaking
- C.spoke (quá khứ đơn V2)
- D.is spoken
Xem đáp án
Đáp án: D. is spoken
Hiện tại bị động.
Câu 3."The cake ___ by my mom."
- A.be made
- B.made (quá khứ đơn V2)
- C.is made
- D.making
Xem đáp án
Đáp án: C. is made
Is + made.
Câu 4.Active "They built this house in 1990." → Passive: "This house ___ in 1990."
- A.built (chủ động quá khứ)
- B.was building
- C.is built
- D.was built
Xem đáp án
Đáp án: D. was built
Quá khứ bị động.
Câu 5.Tác nhân trong bị động đặt sau?
- A.by
- B.in (giới từ chỉ trong)
- C.for (giới từ chỉ cho)
- D.with (giới từ chỉ công cụ)
Xem đáp án
Đáp án: A. by
By + agent.
Câu 6."Letters ___ every day."
- A.delivering
- B.delivered
- C.is delivered
- D.are delivered
Xem đáp án
Đáp án: D. are delivered
Letters (số nhiều) + are + V3.