Tuần 26 — Unit 12 — Modal verbs: may / might
Tiếng Anh Lớp 8 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1."May" trong câu "It may rain" diễn tả?
- A.Sự cấm đoán
- B.Mệnh lệnh
- C.Sự chắc chắn
- D.Khả năng có thể xảy ra
Xem đáp án
Đáp án: D. Khả năng có thể xảy ra
May = có thể (khả năng).
Câu 2.Sau "may/might" dùng?
- A.V-ing (động từ thêm -ing)
- B.to-V (nguyên thể có to)
- C.V (bare)
- D.V-ed (quá khứ phân từ)
Xem đáp án
Đáp án: C. V (bare)
May/Might + V nguyên thể.
Câu 3."Might" so với "may" thì?
- A.Khả năng cao hơn
- B.Bắt buộc hơn
- C.Khả năng thấp hơn (ít chắc chắn hơn)
- D.Nghiêm túc hơn
Xem đáp án
Đáp án: C. Khả năng thấp hơn (ít chắc chắn hơn)
Might = ít chắc chắn hơn may.
Câu 4."May I open the window?" diễn tả?
- A.Khả năng
- B.Xin phép lịch sự
- C.Lời khuyên
- D.Tương lai
Xem đáp án
Đáp án: B. Xin phép lịch sự
Xin phép lịch sự.
Câu 5."There ___ be life on Mars."
- A.should
- B.might
- C.will (chắc chắn sẽ)
- D.must (chắc chắn phải)
Xem đáp án
Đáp án: B. might
Có thể có sự sống — khả năng không chắc chắn.
Câu 6.Phủ định may/might?
- A.mayn'ts
- B.may not / might not
- C.doesn't might
- D.don't may
Xem đáp án
Đáp án: B. may not / might not
May not / might not.