Tuần 12 — Unit 6 — Past simple vs past continuous
Tiếng Anh Lớp 8 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1.Quá khứ tiếp diễn cấu trúc?
- A.S + has + V3
- B.S + V-ed
- C.S + will + V
- D.S + was/were + V-ing
Xem đáp án
Đáp án: D. S + was/were + V-ing
Was/were + V-ing.
Câu 2."While he ___ (read), the phone rang."
- A.read (nguyên dạng/quá khứ đơn)
- B.was reading
- C.reads (hiện tại đơn số ít)
- D.is reading
Xem đáp án
Đáp án: B. was reading
Hành động đang xảy ra → was reading.
Câu 3."When I came home, my mother ___ dinner."
- A.was cooking
- B.is cooking
- C.cooks (hiện tại đơn số ít)
- D.cooked
Xem đáp án
Đáp án: A. was cooking
Khi đến → mẹ đang nấu → was cooking.
Câu 4.Quá khứ đơn của "sing"?
- A.sang
- B.sings (hiện tại số ít)
- C.singed
- D.sung (quá khứ phân từ V3)
Xem đáp án
Đáp án: A. sang
Sing → sang → sung.
Câu 5."Yesterday at 7 p.m., we ___ TV."
- A.are watching
- B.watch (nguyên dạng)
- C.watched
- D.were watching
Xem đáp án
Đáp án: D. were watching
Mốc thời gian cụ thể → tiếp diễn.
Câu 6.Liên từ phổ biến nối 2 mệnh đề quá khứ?
- A.so (vì vậy - kết quả)
- B.because of
- C.although
- D.while / when / as
Xem đáp án
Đáp án: D. while / when / as
While/when/as nối past continuous với past simple.