🌌Tizia

Đề kiểm tra cuối học kì I — Tiếng Anh 8

Tiếng Anh Lớp 8 · 25 câu hỏi có lời giải

  1. Câu 1."Festival" nghĩa là gì?

    • A.Lễ hội
    • B.Ngày lễ tôn giáo cá nhân
    • C.Kỳ nghỉ hè
    • D.Buổi hòa nhạc
    Xem đáp án

    Đáp án: A. Lễ hội

    "Festival" nghĩa là lễ hội, dịp tổ chức các hoạt động văn hóa, truyền thống của cộng đồng.

  2. Câu 2."Mid-Autumn Festival" là lễ hội gì?

    • A.Tết Nguyên Đán
    • B.Tết Trung Thu
    • C.Giỗ Tổ Hùng Vương
    • D.Lễ hội Đền Hùng
    Xem đáp án

    Đáp án: B. Tết Trung Thu

    "Mid-Autumn Festival" là Tết Trung Thu, lễ hội dành cho thiếu nhi vào rằm tháng Tám âm lịch.

  3. Câu 3."Folk tale" nghĩa là gì?

    • A.Truyện khoa học viễn tưởng
    • B.Tiểu thuyết trinh thám
    • C.Truyện dân gian
    • D.Bài báo
    Xem đáp án

    Đáp án: C. Truyện dân gian

    "Folk tale" là truyện dân gian, được truyền miệng qua nhiều thế hệ, như Tấm Cám, Thạch Sanh.

  4. Câu 4."Pollution" nghĩa là gì?

    • A.Sự phát triển
    • B.Sự bảo vệ
    • C.Sự tái chế
    • D.Sự ô nhiễm
    Xem đáp án

    Đáp án: D. Sự ô nhiễm

    "Pollution" nghĩa là sự ô nhiễm, tình trạng môi trường bị nhiễm bẩn bởi chất thải, khói bụi.

  5. Câu 5.Thủ đô của nước Anh (UK) là gì?

    • A.London
    • B.Paris
    • C.Washington D.C.
    • D.Canberra
    Xem đáp án

    Đáp án: A. London

    London là thủ đô của Vương quốc Anh (UK).

  6. Câu 6."Used to + V" diễn tả điều gì?

    • A.Hành động đang diễn ra
    • B.Thói quen, sự việc đã xảy ra trong quá khứ nhưng không còn nữa
    • C.Dự đoán tương lai
    • D.Hành động vừa mới hoàn thành
    Xem đáp án

    Đáp án: B. Thói quen, sự việc đã xảy ra trong quá khứ nhưng không còn nữa

    "Used to + V" diễn tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ nhưng hiện tại không còn đúng nữa.

  7. Câu 7.Điền vào chỗ trống: "I ___ to live in Hanoi, but now I live in Da Nang."

    • A.use
    • B.am used
    • C.used
    • D.using
    Xem đáp án

    Đáp án: C. used

    Cấu trúc "used to + V" diễn tả thói quen quá khứ đã chấm dứt: "I used to live in Hanoi".

  8. Câu 8.Quá khứ tiếp diễn có cấu trúc nào?

    • A.S+did+V
    • B.S+have+V3
    • C.S+will+V
    • D.S+was/were+V-ing
    Xem đáp án

    Đáp án: D. S+was/were+V-ing

    Thì quá khứ tiếp diễn có cấu trúc: S + was/were + V-ing.

  9. Câu 9.Chọn đáp án đúng: "While he ___ (read) a book, the phone rang."

    • A.was reading
    • B.read
    • C.reads
    • D.has read
    Xem đáp án

    Đáp án: A. was reading

    Hành động đang diễn ra ("was reading") bị hành động khác ("rang") xen vào — dùng quá khứ tiếp diễn kết hợp quá khứ đơn.

  10. Câu 10.Ô nhiễm không khí (air pollution) thường gây ra bởi nguyên nhân nào?

    • A.Tiếng ồn giao thông
    • B.Khói xe cộ và nhà máy
    • C.Rác thải nhựa dưới biển
    • D.Ánh sáng đèn đường
    Xem đáp án

    Đáp án: B. Khói xe cộ và nhà máy

    Ô nhiễm không khí chủ yếu gây ra bởi khói bụi từ xe cộ và nhà máy.

  11. Câu 11.Cấu trúc câu điều kiện loại 1 là gì?

    • A.If+S+V(quá khứ),S+would+V
    • B.If+S+had V3,S+would have V3
    • C.If+S+V(hiện tại đơn),S+will+V
    • D.If+S+were,S+would+V
    Xem đáp án

    Đáp án: C. If+S+V(hiện tại đơn),S+will+V

    Câu điều kiện loại 1: mệnh đề if dùng hiện tại đơn, mệnh đề chính dùng will + V.

  12. Câu 12.Chọn đáp án đúng: "If it rains tomorrow, we ___ at home."

    • A.stay
    • B.stayed
    • C.would stay
    • D.will stay
    Xem đáp án

    Đáp án: D. will stay

    Câu điều kiện loại 1 dùng "will + V" ở mệnh đề chính khi mệnh đề if dùng hiện tại đơn.

  13. Câu 13."Unless" trong câu điều kiện tương đương với nghĩa nào?

    • A.If not
    • B.Because
    • C.Although
    • D.If
    Xem đáp án

    Đáp án: A. If not

    "Unless" = "if...not", nghĩa là "nếu không, trừ khi".

  14. Câu 14.Chọn đáp án đúng: "Unless you study hard, you ___ the exam."

    • A.will pass
    • B.won't pass
    • C.passed
    • D.would pass
    Xem đáp án

    Đáp án: B. won't pass

    "Unless you study hard" = "If you don't study hard", nên vế sau mang nghĩa phủ định về kết quả: "won't pass".

  15. Câu 15.Mạo từ "an" dùng trước danh từ bắt đầu bằng?

    • A.Phụ âm
    • B.Chữ hoa
    • C.Nguyên âm (âm đọc)
    • D.Danh từ riêng
    Xem đáp án

    Đáp án: C. Nguyên âm (âm đọc)

    "An" dùng trước từ bắt đầu bằng âm nguyên âm (a, e, i, o, u khi phát âm).

  16. Câu 16.Chọn đáp án đúng: "I live in ___ USA."

    • A.a
    • B.an
    • C.(không cần mạo từ)
    • D.the
    Xem đáp án

    Đáp án: D. the

    Tên quốc gia viết tắt gồm nhiều chữ cái (USA, UK) thường dùng mạo từ "the".

  17. Câu 17."Sydney is famous ___ the Opera House." điền giới từ nào?

    • A.for
    • B.of
    • C.in
    • D.with
    Xem đáp án

    Đáp án: A. for

    Cấu trúc cố định "be famous for" (nổi tiếng vì).

  18. Câu 18.Chọn câu đúng: "London is the capital ___ England."

    • A.for
    • B.of
    • C.in
    • D.at
    Xem đáp án

    Đáp án: B. of

    Cấu trúc "the capital of" (thủ đô của).

  19. Câu 19.Diễn đạt lại bằng "used to": "Three years ago, I played football every day, but I don't anymore."

    • A.I use to play football.
    • B.I am used to playing football.
    • C.I used to play football.
    • D.I was play football.
    Xem đáp án

    Đáp án: C. I used to play football.

    Thói quen quá khứ đã chấm dứt diễn đạt bằng "used to + V nguyên mẫu": "I used to play football."

  20. Câu 20.Chọn câu đúng nhất: "___ TV when the lights went out."

    • A.I watch
    • B.I watched
    • C.I have watched
    • D.I was watching
    Xem đáp án

    Đáp án: D. I was watching

    "Was watching" (đang xem) bị hành động ngắn "went out" xen vào — quá khứ tiếp diễn kết hợp quá khứ đơn.

  21. Câu 21.Chọn câu điều kiện loại 1 đúng ngữ pháp và hợp lý về nghĩa (chủ đề môi trường):

    • A.If we plant more trees, the air will be cleaner.
    • B.If we planted more trees, the air will be cleaner.
    • C.If we plant more trees, the air would be cleaner.
    • D.If we will plant more trees, the air is cleaner.
    Xem đáp án

    Đáp án: A. If we plant more trees, the air will be cleaner.

    Câu điều kiện loại 1 đúng: mệnh đề if dùng hiện tại đơn, mệnh đề chính dùng "will + V".

  22. Câu 22.Đọc đoạn giới thiệu: "Sydney is a big city in Australia. It is famous for the Opera House and has a population of about 5 million." Câu hỏi "How big is it?" dùng để hỏi về điều gì?

    • A.Vị trí địa lý
    • B.Quy mô, diện tích/dân số
    • C.Ẩm thực
    • D.Khí hậu
    Xem đáp án

    Đáp án: B. Quy mô, diện tích/dân số

    "How big is it?" hỏi về độ lớn (diện tích, dân số) của một địa điểm, tương ứng với thông tin "population of about 5 million" trong đoạn văn.

  23. Câu 23.Chọn từ nối đúng: "Air pollution occurs ___ factories release too much smoke."

    • A.although
    • B.unless
    • C.because
    • D.so that
    Xem đáp án

    Đáp án: C. because

    "Because" giới thiệu nguyên nhân trực tiếp của hiện tượng ô nhiễm không khí.

  24. Câu 24.Trong bài ôn tập học kì I, câu nào SAI về ngữ pháp?

    • A.She enjoys reading books.
    • B.He wants to play football.
    • C.If it rains, we will stay at home.
    • D.They used to living in the countryside.
    Xem đáp án

    Đáp án: D. They used to living in the countryside.

    Câu "They used to living" sai vì "used to" phải theo sau bởi V nguyên mẫu ("live"), không phải V-ing.

  25. Câu 25.Chọn câu đúng nhất khi giới thiệu một đất nước nói tiếng Anh: "Canada is well-known ___ its beautiful natural scenery and maple syrup."

    • A.for
    • B.in
    • C.of
    • D.with
    Xem đáp án

    Đáp án: A. for

    Cấu trúc cố định "be well-known for" (nổi tiếng vì), tương tự "be famous for", dùng để giới thiệu đặc trưng nổi bật của một quốc gia.