Tuần 29 — Câu phủ định
Ngữ văn Lớp 8 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1.Câu phủ định là?
- A.Câu khẳng định
- B.Câu cảm thán
- C.Câu chứa từ phủ định để phản bác hoặc xác nhận sự không có/không xảy ra
- D.Câu hỏi
Xem đáp án
Đáp án: C. Câu chứa từ phủ định để phản bác hoặc xác nhận sự không có/không xảy ra
Định nghĩa SGK 8.
Câu 2.Từ phủ định điển hình?
- A.à, ư, nhỉ
- B.hãy, đừng
- C.không, chưa, chẳng, đâu (có)
- D.mà, kia
Xem đáp án
Đáp án: C. không, chưa, chẳng, đâu (có)
Các từ chuyên dùng phủ định.
Câu 3."Hôm nay tôi không đi học" thuộc kiểu?
- A.Trần thuật phủ định
- B.Nghi vấn
- C.Trần thuật khẳng định
- D.Cầu khiến
Xem đáp án
Đáp án: A. Trần thuật phủ định
Câu phủ định miêu tả sự việc không xảy ra.
Câu 4."Cậu nói thế đâu có đúng!" là phủ định?
- A.Bác bỏ
- B.Miêu tả
- C.Cảm thán
- D.Khẳng định
Xem đáp án
Đáp án: A. Bác bỏ
Phủ định bác bỏ ý người khác.
Câu 5.Phủ định kép "không phải không…" thực chất biểu thị?
- A.Khẳng định
- B.Cảm thán
- C.Nghi vấn
- D.Phủ định mạnh
Xem đáp án
Đáp án: A. Khẳng định
Hai lần phủ định = khẳng định.
Câu 6."Tôi chưa làm bài tập" — từ phủ định?
- A.Tôi — chủ ngữ xưng hô
- B.bài tập
- C.làm — động từ chính
- D.chưa
Xem đáp án
Đáp án: D. chưa
"Chưa" là từ phủ định.