Tuần 14 — Dấu ngoặc đơn, dấu hai chấm
Ngữ văn Lớp 8 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1.Dấu ngoặc đơn dùng để?
- A.Đánh dấu lời trích dẫn
- B.Liệt kê
- C.Đánh dấu phần chú thích/giải thích thêm
- D.Kết thúc câu
Xem đáp án
Đáp án: C. Đánh dấu phần chú thích/giải thích thêm
Bổ sung, giải thích, thuyết minh.
Câu 2.Trong "Nguyễn Du (1765–1820) là đại thi hào dân tộc" — phần trong ngoặc đơn là?
- A.Năm sinh – năm mất
- B.Lời nhân vật
- C.Câu hỏi
- D.Lời trích
Xem đáp án
Đáp án: A. Năm sinh – năm mất
Chú thích năm sinh – năm mất.
Câu 3.Dấu hai chấm KHÔNG được dùng để?
- A.Báo trước phần giải thích
- B.Kết thúc câu cảm
- C.Báo trước lời trích dẫn
- D.Liệt kê
Xem đáp án
Đáp án: B. Kết thúc câu cảm
Kết câu cảm dùng dấu "!"; dấu : không kết câu cảm.
Câu 4.Trong "Mẹ bảo: 'Con học bài đi!'" — dấu hai chấm để?
- A.Giải thích
- B.Đánh dấu câu hỏi tu từ
- C.Liệt kê
- D.Báo trước lời thoại
Xem đáp án
Đáp án: D. Báo trước lời thoại
Báo trước lời nói trực tiếp.
Câu 5.Dấu hai chấm trong "Vườn nhà em có nhiều loại cây: xoài, ổi, mít" để?
- A.Báo trước phần liệt kê
- B.Phủ định
- C.Lời thoại
- D.Nhấn mạnh ý phía sau
Xem đáp án
Đáp án: A. Báo trước phần liệt kê
Báo trước liệt kê.
Câu 6.Khi viết, dấu ngoặc đơn được đặt?
- A.Sau phần chú thích
- B.Bất kì
- C.Bao quanh phần chú thích
- D.Trước phần chú thích
Xem đáp án
Đáp án: C. Bao quanh phần chú thích
Phần chú thích nằm trong cặp ngoặc đơn.