Tuần 10 — Trợ từ — Thán từ
Ngữ văn Lớp 8 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1.Trợ từ là?
- A.Từ chỉ hành động
- B.Từ chỉ thời gian
- C.Từ chuyên đứng trước danh từ
- D.Từ chuyên đi kèm để nhấn mạnh hoặc đánh giá
Xem đáp án
Đáp án: D. Từ chuyên đi kèm để nhấn mạnh hoặc đánh giá
Trợ từ: nhấn mạnh hoặc bộc lộ thái độ (chính, ngay, những…).
Câu 2.Từ nào là trợ từ trong "Nó ăn những hai bát cơm"?
- A.nó — đại từ chủ ngữ
- B.bát — danh từ chỉ đơn vị
- C.những
- D.ăn — động từ chính
Xem đáp án
Đáp án: C. những
"Những" là trợ từ nhấn mạnh số lượng nhiều.
Câu 3.Thán từ là từ?
- A.Chỉ hành động
- B.Chỉ sự vật
- C.Chỉ phương hướng
- D.Bộc lộ cảm xúc hoặc dùng để gọi đáp
Xem đáp án
Đáp án: D. Bộc lộ cảm xúc hoặc dùng để gọi đáp
Thán từ: ôi, a, vâng, dạ, ơi…
Câu 4.Trong "Ôi, đẹp quá!" — thán từ là?
- A.quá — phó từ chỉ mức độ
- B.Ôi
- C.đẹp — tính từ miêu tả
- D.Cả câu
Xem đáp án
Đáp án: B. Ôi
"Ôi" bộc lộ cảm xúc ngạc nhiên, thán phục.
Câu 5.Thán từ "vâng, dạ" thuộc loại?
- A.Nghi vấn
- B.Phủ định
- C.Bộc lộ cảm xúc
- D.Gọi đáp
Xem đáp án
Đáp án: D. Gọi đáp
Là thán từ gọi đáp lễ phép.
Câu 6.Vị trí thán từ thường ở?
- A.Cuối câu
- B.Đầu câu, tách bằng dấu phẩy
- C.Giữa câu
- D.Không vị trí cố định
Xem đáp án
Đáp án: B. Đầu câu, tách bằng dấu phẩy
Thường đầu câu, ngăn cách bằng dấu phẩy hoặc chấm than.