Tuần 11 — Quyền tự do ngôn luận
Giáo dục công dân Lớp 8 · 5 câu hỏi có lời giải
Câu 1.Tự do ngôn luận là?
- A.Quyền tham gia bàn bạc, thảo luận, đóng góp ý kiến vào vấn đề chung
- B.Bịa đặt thông tin
- C.Vu khống người khác
- D.Nói gì cũng được
Xem đáp án
Đáp án: A. Quyền tham gia bàn bạc, thảo luận, đóng góp ý kiến vào vấn đề chung
Tự do ngôn luận = quyền tham gia bàn bạc, đóng góp ý kiến vào vấn đề chung trong khuôn khổ pháp luật.
Câu 2.Tự do ngôn luận có giới hạn?
- A.Có — phải tuân theo pháp luật, không xâm phạm quyền người khác
- B.Không có giới hạn
- C.Chỉ giới hạn với người lớn
- D.Chỉ giới hạn với người nghèo
Xem đáp án
Đáp án: A. Có — phải tuân theo pháp luật, không xâm phạm quyền người khác
Tự do ngôn luận trong khuôn khổ pháp luật, không được xâm phạm quyền và lợi ích của người khác.
Câu 3.Biểu hiện đúng của tự do ngôn luận?
- A.Vu khống bạn
- B.Tung tin sai trên mạng xã hội
- C.Bịa đặt thầy cô
- D.Phát biểu ý kiến trong cuộc họp lớp
Xem đáp án
Đáp án: D. Phát biểu ý kiến trong cuộc họp lớp
Phát biểu ý kiến trong cuộc họp, đóng góp xây dựng là biểu hiện đúng.
Câu 4.Vi phạm khi sử dụng tự do ngôn luận?
- A.Bịa đặt, vu khống, xúc phạm danh dự người khác
- B.Đề xuất ý kiến
- C.Phản biện có căn cứ
- D.Phát biểu xây dựng
Xem đáp án
Đáp án: A. Bịa đặt, vu khống, xúc phạm danh dự người khác
Bịa đặt, vu khống, xúc phạm là vi phạm pháp luật, sẽ bị xử lý.
Câu 5.Khi đăng bài trên mạng xã hội?
- A.Đăng gì cũng được
- B.Cần kiểm chứng thông tin, không vu khống
- C.Sao chép không cần ghi nguồn
- D.Tự do tuyệt đối
Xem đáp án
Đáp án: B. Cần kiểm chứng thông tin, không vu khống
Mạng xã hội vẫn nằm trong khuôn khổ pháp luật — cần kiểm chứng thông tin, tôn trọng người khác.