🌌Tizia

Tuần 6 — Unit 3 — Past simple (regular & irregular verbs)

Tiếng Anh Lớp 7 · 6 câu hỏi có lời giải

  1. Câu 1.Past simple of "play" is?

    • A.plays (hiện tại đơn ngôi 3)
    • B.plaied
    • C.playing (V-ing, không phải quá khứ)
    • D.played
    Xem đáp án

    Đáp án: D. played

    Regular: + ed.

  2. Câu 2.Past simple of "study" is?

    • A.studyed (sai chính tả, không đổi y → i)
    • B.studyed
    • C.studyd
    • D.studied
    Xem đáp án

    Đáp án: D. studied

    y → i + ed: studied.

  3. Câu 3.Past simple of "see" is?

    • A.saw
    • B.seen (quá khứ phân từ V3, không phải V2)
    • C.sees (hiện tại đơn ngôi 3)
    • D.saws (không phải dạng đúng của see)
    Xem đáp án

    Đáp án: A. saw

    Irregular: see → saw.

  4. Câu 4.Negative form: "She ___ help me." (không giúp)

    • A.doesn't
    • B.didn't
    • C.wasn't
    • D.isn't (be hiện tại, sai vì cần phủ định quá khứ)
    Xem đáp án

    Đáp án: B. didn't

    Did + not + V.

  5. Câu 5.Question: "___ they go to school yesterday?"

    • A.Does (hiện tại đơn ngôi 3, sai thì)
    • B.Are (be hiện tại, sai cấu trúc và thì)
    • C.Did
    • D.Do (hiện tại đơn, sai vì 'yesterday')
    Xem đáp án

    Đáp án: C. Did

    Past → Did + S + V?

  6. Câu 6.Time markers for past simple?

    • A.yesterday, last week, ago, in 2020
    • B.now, today
    • C.usually
    • D.tomorrow, next week
    Xem đáp án

    Đáp án: A. yesterday, last week, ago, in 2020

    Dấu hiệu quá khứ.