Tuần 34 — Grammar review — All tenses
Tiếng Anh Lớp 7 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1."She ___ tennis every Sunday." (play)
- A.is playing
- B.played
- C.has played
- D.plays
Xem đáp án
Đáp án: D. plays
Habit → present simple, 3rd → plays.
Câu 2."They ___ a film right now." (watch)
- A.are watching
- B.watched
- C.will watch
- D.watch (hiện tại đơn, không hợp 'right now')
Xem đáp án
Đáp án: A. are watching
Right now → present continuous.
Câu 3."We ___ to Da Nang last summer." (go)
- A.have gone
- B.go (hiện tại đơn, sai vì có 'last summer')
- C.went
- D.are going
Xem đáp án
Đáp án: C. went
Last summer → past simple.
Câu 4."I ___ never ___ to Japan." (be)
- A.will / be
- B.do / be
- C.have / been
- D.did / be
Xem đáp án
Đáp án: C. have / been
Never → present perfect.
Câu 5."Tomorrow, I ___ a new car." (buy, plan)
- A.will buy
- B.bought
- C.am buying
- D.am going to buy
Xem đáp án
Đáp án: D. am going to buy
Plan → going to.
Câu 6."If you study hard, you ___ pass." (cond. 1)
- A.have (trợ động từ hoàn thành, sai cấu trúc)
- B.would (loại 2, không phải loại 1)
- C.are (be, không phải tương lai đơn)
- D.will
Xem đáp án
Đáp án: D. will
Cond. 1: if + present, will + V.