Tuần 25 — Unit 11 — Going to + V for future plans
Tiếng Anh Lớp 7 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1."I ___ visit my uncle this weekend." (going to)
- A.are going to
- B.will going to
- C.is going to
- D.am going to
Xem đáp án
Đáp án: D. am going to
I am going to + V.
Câu 2."She ___ travel to Japan next month."
- A.is going to
- B.will going to
- C.are going to
- D.am going to
Xem đáp án
Đáp án: A. is going to
She → is.
Câu 3.Negative: "We ___ stay home."
- A.don't going to
- B.aren't going to
- C.won't going to
- D.isn't going to
Xem đáp án
Đáp án: B. aren't going to
We are not = aren't.
Câu 4.Question: "___ you going to study tonight?"
- A.Will (tương lai đơn với V, không kèm going to)
- B.Is (be số ít, sai với 'you')
- C.Are
- D.Do (trợ động từ, không dùng với 'going to')
Xem đáp án
Đáp án: C. Are
Are + S + going to + V?
Câu 5."Be going to" expresses?
- A.Past events
- B.Plans or intentions
- C.Habits
- D.Permission
Xem đáp án
Đáp án: B. Plans or intentions
Kế hoạch/dự định.
Câu 6."Look at those clouds! It ___ rain." (going to)
- A.is going to
- B.is go to
- C.goes to
- D.will (dự đoán không bằng chứng, ở đây có dấu hiệu rõ)
Xem đáp án
Đáp án: A. is going to
Dấu hiệu hiện tại → going to (prediction with evidence).