🌌Tizia

Tuần 16 — Unit 8 — Although / However / Connectors

Tiếng Anh Lớp 7 · 6 câu hỏi có lời giải

  1. Câu 1."___ it rained heavily, we went out." (mặc dù)

    • A.Although
    • B.So (Vì vậy — chỉ kết quả)
    • C.And (Và — chỉ nối thêm, không tương phản)
    • D.Because
    Xem đáp án

    Đáp án: A. Although

    Although + clause = mặc dù.

  2. Câu 2."He is very smart. ___, he failed the test."

    • A.So (Vì vậy — chỉ kết quả, không tương phản)
    • B.However
    • C.Because
    • D.And (Và — chỉ nối thêm)
    Xem đáp án

    Đáp án: B. However

    However = tuy nhiên (đầu câu mới).

  3. Câu 3."___ of the rain, we cancelled the trip." (vì)

    • A.But (Nhưng — liên từ tương phản, không đi với 'of')
    • B.Because
    • C.Although
    • D.Because of
    Xem đáp án

    Đáp án: D. Because of

    Because of + noun.

  4. Câu 4."Because" is followed by?

    • A.An adjective
    • B.A clause (S + V)
    • C.A noun phrase
    • D.An adverb
    Xem đáp án

    Đáp án: B. A clause (S + V)

    Because + S + V.

  5. Câu 5."___ being tired, she kept working." (mặc dù)

    • A.However
    • B.Because
    • C.Despite
    • D.Although
    Xem đáp án

    Đáp án: C. Despite

    Despite/In spite of + N/V-ing.

  6. Câu 6."The film was long, ___ it was interesting."

    • A.so (vì vậy — chỉ kết quả, không tương phản)
    • B.but
    • C.because
    • D.or (hoặc — chỉ lựa chọn)
    Xem đáp án

    Đáp án: B. but

    But = nhưng (tương phản nhẹ).