Tuần 5 — My home (1): Rooms & furniture
Tiếng Anh Lớp 6 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1."Bedroom" là phòng gì?
- A.Nhà bếp
- B.Phòng khách
- C.Phòng tắm
- D.Phòng ngủ
Xem đáp án
Đáp án: D. Phòng ngủ
Bedroom = phòng ngủ.
Câu 2."Living room" là?
- A.Phòng ăn
- B.Phòng ngủ
- C.Nhà tắm
- D.Phòng khách
Xem đáp án
Đáp án: D. Phòng khách
Living room = phòng khách.
Câu 3."Wardrobe" là đồ nội thất gì?
- A.Ghế sô-pha
- B.Giường
- C.Bàn ăn (table)
- D.Tủ quần áo
Xem đáp án
Đáp án: D. Tủ quần áo
Wardrobe = tủ đựng quần áo.
Câu 4."We cook in the ___."
- A.garden
- B.bathroom
- C.bedroom
- D.kitchen
Xem đáp án
Đáp án: D. kitchen
Cook (nấu ăn) → kitchen (nhà bếp).
Câu 5.Chọn từ đúng: "There is a ___ in the living room."
- A.the sofas
- B.a sofa
- C.sofas (số nhiều, không hợp với "a")
- D.sofa
Xem đáp án
Đáp án: D. sofa
"There is a + N số ít" → sofa.
Câu 6.Phòng nào để tắm?
- A.Bathroom
- B.Bedroom
- C.Hall (sảnh, hành lang)
- D.Kitchen
Xem đáp án
Đáp án: A. Bathroom
Bathroom = phòng tắm.