Tuần 18 — Review HK1
Tiếng Anh Lớp 6 · 8 câu hỏi có lời giải
Câu 1.Chia: "She usually ___ (go) to school by bus."
- A.going (V-ing, không tự đứng được)
- B.went (quá khứ, không hợp với usually)
- C.go (quên chia ngôi 3 số ít)
- D.goes
Xem đáp án
Đáp án: D. goes
Usually → hiện tại đơn; she → goes.
Câu 2."Look! It ___ (rain)."
- A.is raining
- B.rained
- C.rain (quên chia thì)
- D.rains (hiện tại đơn, không hợp với "Look!")
Xem đáp án
Đáp án: A. is raining
"Look!" → hiện tại tiếp diễn: is raining.
Câu 3."There ___ a lot of books on the shelf."
- A.is (chỉ dùng với danh từ số ít)
- B.are
- C.has (chỉ dùng với chủ ngữ sở hữu số ít)
- D.be (dạng nguyên thể, cần chia)
Xem đáp án
Đáp án: B. are
A lot of books (số nhiều) → there are.
Câu 4.So sánh hơn: "Lan is ___ (clever) than Mai."
- A.cleverer
- B.cleverest
- C.more clever
- D.most clever
Xem đáp án
Đáp án: A. cleverer
Clever (2 âm tiết) ưu tiên -er: cleverer.
Câu 5.So sánh nhất: "Mount Fansipan is ___ mountain in Vietnam."
- A.the highest
- B.the higher
- C.the most high
- D.higher
Xem đáp án
Đáp án: A. the highest
Cao nhất → the highest.
Câu 6."You ___ run in the library." (cấm)
- A.can (có thể, không mang nghĩa cấm)
- B.mustn't
- C.should
- D.must (bắt buộc, không phải cấm)
Xem đáp án
Đáp án: B. mustn't
Mustn't = không được, cấm.
Câu 7."How ___ water do we need?"
- A.many (dùng với danh từ đếm được)
- B.a (mạo từ, không dùng sau how)
- C.few (dùng với danh từ đếm được)
- D.much
Xem đáp án
Đáp án: D. much
Water (uncountable) → how much.
Câu 8."I have History ___ Tuesdays."
- A.on
- B.of (không dùng với thứ trong tuần)
- C.at (chỉ dùng với giờ cụ thể)
- D.in (chỉ dùng với tháng/năm)
Xem đáp án
Đáp án: A. on
On + thứ trong tuần.