Tuần 16 — Natural wonders (2): Countable & uncountable nouns
Tiếng Anh Lớp 6 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1.Danh từ nào KHÔNG đếm được?
- A.student
- B.book (sách, đếm được)
- C.apple (quả táo, đếm được)
- D.water
Xem đáp án
Đáp án: D. water
Water (nước) là danh từ không đếm được.
Câu 2.Điền: "How ___ rice do you eat?"
- A.much
- B.a lot (cụm chỉ số lượng, không dùng sau how)
- C.many (chỉ dùng với danh từ đếm được)
- D.some (không dùng trong câu hỏi how)
Xem đáp án
Đáp án: A. much
Rice không đếm được → much.
Câu 3.Điền: "How ___ apples are there?"
- A.a (mạo từ, không dùng sau how)
- B.much (chỉ dùng với danh từ không đếm được)
- C.many
- D.any (dùng trong câu phủ định/nghi vấn yes-no)
Xem đáp án
Đáp án: C. many
Apples đếm được số nhiều → many.
Câu 4.Câu nào ĐÚNG?
- A.I need a bread.
- B.I need a breads.
- C.I need many breads.
- D.I need some bread.
Xem đáp án
Đáp án: D. I need some bread.
Bread không đếm được → some bread.
Câu 5."A bottle of water" — "water" được tính qua đơn vị nào?
- A.many (chỉ dùng với danh từ đếm được)
- B.a bottle
- C.số nhiều
- D.few (chỉ dùng với danh từ đếm được số nhiều)
Xem đáp án
Đáp án: B. a bottle
Với uncountable, dùng đơn vị: a bottle of, a glass of, a piece of.
Câu 6.Đếm "money": chọn câu ĐÚNG.
- A.How many moneys?
- B.A money please.
- C.How many money?
- D.How much money?
Xem đáp án
Đáp án: D. How much money?
Money là uncountable → How much money?