Tuần 13 — Comparative adjectives
Tiếng Anh Lớp 6 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1.Quy tắc: tính từ ngắn (1 âm tiết) thêm:
- A.-er + than
- B.-est + than
- C.more + than
- D.most + than
Xem đáp án
Đáp án: A. -er + than
Tính từ ngắn (1 âm tiết) → adj + -er + than. Ví dụ: tall → taller than.
Câu 2.So sánh hơn của "big":
- A.more big than
- B.bigger than
- C.biger than
- D.biggest than
Xem đáp án
Đáp án: B. bigger than
"Big" có cấu trúc <i>phụ âm + nguyên âm + phụ âm</i> (b-i-g) → gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm -er: <b>bigger than</b>.
Câu 3.So sánh hơn của "beautiful":
- A.beautifuller
- B.more beautiful
- C.beautifuler than
- D.beautifullest
Xem đáp án
Đáp án: B. more beautiful
Tính từ dài (≥3 âm tiết) như "beautiful" (beau-ti-ful) → dùng <b>more + adj + than</b>: more beautiful than.
Câu 4.Điền: "My house is ___ than yours."
- A.bigger
- B.more big
- C.big (quên thêm hậu tố so sánh hơn)
- D.biger (sai chính tả, thiếu một g)
Xem đáp án
Đáp án: A. bigger
"Big" 1 âm tiết theo CVC → gấp đôi g rồi thêm -er: <b>bigger than</b>.
Câu 5.So sánh BẤT QUY TẮC: "good" →
- A.gooder
- B.best (so sánh nhất, không phải hơn)
- C.more good
- D.better
Xem đáp án
Đáp án: D. better
"Good" bất quy tắc → so sánh hơn = <b>better</b>, so sánh nhất = <b>best</b>.
Câu 6.Câu nào ĐÚNG?
- A.She is taller than me.
- B.She is more tall than me.
- C.She is tallest than me.
- D.She is tall than me.
Xem đáp án
Đáp án: A. She is taller than me.
"Tall" 1 âm tiết → taller + than. <b>She is taller than me</b>.