Tuần 5 — Thơ lục bát — đặc điểm và cách gieo vần
Ngữ văn Lớp 6 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1.Thơ lục bát có cấu trúc câu là?
- A.Hai câu đều 6 chữ
- B.Hai câu đều 8 chữ
- C.Một câu 6 chữ, một câu 8 chữ luân phiên
- D.Câu nào cũng 7 chữ
Xem đáp án
Đáp án: C. Một câu 6 chữ, một câu 8 chữ luân phiên
"Lục" = 6, "bát" = 8 — câu 6 chữ và câu 8 chữ luân phiên nối tiếp.
Câu 2.Tiếng thứ 6 của câu lục thường vần với?
- A.Không cần vần
- B.Tiếng thứ 8 của câu bát
- C.Tiếng đầu câu sau
- D.Tiếng thứ 6 của câu bát ngay sau
Xem đáp án
Đáp án: D. Tiếng thứ 6 của câu bát ngay sau
Quy tắc gieo vần lục bát: tiếng thứ 6 câu lục vần với tiếng thứ 6 câu bát.
Câu 3.Tiếng thứ 8 của câu bát vần với?
- A.Tiếng thứ 6 của câu lục tiếp theo
- B.Tiếng thứ 8 câu bát sau
- C.Tiếng đầu câu trước
- D.Không cần vần
Xem đáp án
Đáp án: A. Tiếng thứ 6 của câu lục tiếp theo
Tiếng 8 câu bát vần với tiếng 6 câu lục liền sau — tạo móc xích nối các cặp câu.
Câu 4.Lục bát thường gieo vần loại nào?
- A.Vần trắc (T)
- B.Cả bằng và trắc xen kẽ
- C.Vần bằng (B)
- D.Không có vần
Xem đáp án
Đáp án: C. Vần bằng (B)
Vần lục bát là vần bằng (B) — tạo nhạc điệu êm đềm, ngân nga như tiếng ru.
Câu 5.Luật bằng trắc lục bát: tiếng thứ 2 câu lục thường mang thanh?
- A.Bằng hoặc trắc đều được
- B.Trắc
- C.Bằng
- D.Bỏ trống
Xem đáp án
Đáp án: C. Bằng
Luật cơ bản câu lục: tiếng 2 = Bằng, tiếng 4 = Trắc, tiếng 6 = Bằng.
Câu 6.Câu nào sau đây ĐÚNG dạng lục bát?
- A."Trên trời mây trắng như bông / Ở dưới cánh đồng bông trắng như mây"
- B."Em đi học sớm mai"
- C."Hè về phượng nở đỏ"
- D."Mặt trời đỏ rực / Buổi sáng tinh mơ"
Xem đáp án
Đáp án: A. "Trên trời mây trắng như bông / Ở dưới cánh đồng bông trắng như mây"
Hai câu 6 và 8, vần "bông – đồng – bông" theo móc xích → đúng lục bát.