Tuần 13 — Nghĩa của từ — từ nhiều nghĩa
Ngữ văn Lớp 6 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1.Nghĩa gốc của từ là?
- A.Nghĩa dùng nhiều nhất
- B.Nghĩa mới phát sinh
- C.Nghĩa hài hước
- D.Nghĩa xuất hiện đầu tiên, làm cơ sở cho các nghĩa khác
Xem đáp án
Đáp án: D. Nghĩa xuất hiện đầu tiên, làm cơ sở cho các nghĩa khác
Nghĩa gốc = nghĩa ban đầu; các nghĩa chuyển sinh ra trên cơ sở nghĩa gốc.
Câu 2."Chân" trong "chân người" và "chân bàn" — quan hệ là?
- A.Từ đồng nghĩa
- B.Từ trái nghĩa
- C.Từ nhiều nghĩa (cùng một từ, nghĩa chuyển)
- D.Từ đồng âm
Xem đáp án
Đáp án: C. Từ nhiều nghĩa (cùng một từ, nghĩa chuyển)
"Chân bàn" là nghĩa chuyển của "chân" — đều là "bộ phận dưới cùng nâng đỡ" → từ nhiều nghĩa.
Câu 3.Nghĩa chuyển hình thành dựa trên?
- A.Quan hệ với nghĩa gốc (tương đồng/gần gũi)
- B.Cách viết
- C.Sự ngẫu nhiên
- D.Số tiếng
Xem đáp án
Đáp án: A. Quan hệ với nghĩa gốc (tương đồng/gần gũi)
Nghĩa chuyển có liên hệ với nghĩa gốc qua tương đồng hoặc gần gũi — không phải tách rời.
Câu 4."Mắt" trong "mắt na" là?
- A.Nghĩa gốc
- B.Từ đồng âm
- C.Nghĩa chuyển (chỉ bộ phận giống mắt người)
- D.Từ láy
Xem đáp án
Đáp án: C. Nghĩa chuyển (chỉ bộ phận giống mắt người)
"Mắt na" là nghĩa chuyển — chỉ phần nổi trên vỏ quả na, hình dáng giống mắt người.
Câu 5.Để giải thích nghĩa của từ, có thể?
- A.Dùng từ đồng nghĩa hoặc trình bày khái niệm
- B.Đếm số chữ cái
- C.Chỉ phiên âm
- D.Chỉ tra từ trái nghĩa
Xem đáp án
Đáp án: A. Dùng từ đồng nghĩa hoặc trình bày khái niệm
Hai cách giải nghĩa từ: dùng từ đồng nghĩa, hoặc trình bày khái niệm.
Câu 6."Ngọt" trong "đường ngọt" (vị giác) và "lời ngọt" (lời nói dễ chịu) là?
- A.Từ ghép
- B.Từ trái nghĩa
- C.Từ nhiều nghĩa
- D.Từ đồng âm
Xem đáp án
Đáp án: C. Từ nhiều nghĩa
Cùng cảm giác "dễ chịu" — nghĩa chuyển từ vị giác sang thính giác → từ nhiều nghĩa.