🌌Tizia

Tuần 7 — Siêng năng, kiên trì là gì?

Giáo dục công dân Lớp 6 · 6 câu hỏi có lời giải

  1. Câu 1.Siêng năng là?

    • A.Làm việc khi có người nhìn
    • B.Đức tính làm việc tự giác, đều đặn, cần mẫn
    • C.Làm rồi nghỉ thường xuyên
    • D.Chỉ làm việc mình thích
    Xem đáp án

    Đáp án: B. Đức tính làm việc tự giác, đều đặn, cần mẫn

    <b>Siêng năng</b> là đức tính làm việc <i>tự giác, đều đặn, cần mẫn</i> — không cần ai nhắc, không chờ có hứng.

  2. Câu 2.Kiên trì là?

    • A.Bỏ cuộc khi gặp khó
    • B.Làm cho có rồi bỏ
    • C.Đổi việc liên tục
    • D.Quyết tâm làm đến cùng dù khó khăn, không nản chí
    Xem đáp án

    Đáp án: D. Quyết tâm làm đến cùng dù khó khăn, không nản chí

    <b>Kiên trì</b> là quyết tâm theo đuổi mục tiêu đến cùng, không bỏ cuộc trước khó khăn.

  3. Câu 3.Câu tục ngữ nào nói về siêng năng, kiên trì?

    • A.Ăn quả nhớ kẻ trồng cây
    • B.Có công mài sắt, có ngày nên kim
    • C.Một câu nhịn, chín câu lành
    • D.Lá lành đùm lá rách
    Xem đáp án

    Đáp án: B. Có công mài sắt, có ngày nên kim

    <i>"Có công mài sắt, có ngày nên kim"</i> là câu tục ngữ tiêu biểu về siêng năng — kiên trì.

  4. Câu 4.Bạn nào SIÊNG NĂNG, KIÊN TRÌ?

    • A.Tú đợi nước đến chân mới nhảy
    • B.An chỉ học khi sắp kiểm tra
    • C.Lan làm bài tập đầy đủ mỗi ngày, gặp bài khó thì hỏi cho đến khi hiểu
    • D.Bình bỏ học giữa chừng vì không thuộc bài
    Xem đáp án

    Đáp án: C. Lan làm bài tập đầy đủ mỗi ngày, gặp bài khó thì hỏi cho đến khi hiểu

    Lan vừa <b>siêng năng</b> (làm đều mỗi ngày) vừa <b>kiên trì</b> (hỏi đến khi hiểu) — đó là hai đức tính bổ sung nhau.

  5. Câu 5.Ý nào KHÔNG phải siêng năng?

    • A.Chỉ làm khi bị thúc ép
    • B.Đều đặn ôn bài mỗi ngày
    • C.Tự giác giúp việc nhà
    • D.Tập thể dục mỗi sáng
    Xem đáp án

    Đáp án: A. Chỉ làm khi bị thúc ép

    Phải bị thúc ép mới làm là <b>thiếu tự giác</b>, không phải siêng năng đích thực.

  6. Câu 6.Trái nghĩa với siêng năng, kiên trì là?

    • A.Quyết tâm, bền bỉ
    • B.Tự giác, đều đặn
    • C.Lười biếng, ngại khó, bỏ cuộc
    • D.Chăm chỉ, cần cù
    Xem đáp án

    Đáp án: C. Lười biếng, ngại khó, bỏ cuộc

    <b>Lười biếng, ngại khó, bỏ cuộc</b> là những từ trái nghĩa với siêng năng — kiên trì.