Tuần 30 — Daily routine — review
Tiếng Anh Lớp 5 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1."I usually ___ at 6 a.m." điền (get up)?
- A.get up
- B.gets up
- C.got up
- D.getting up
Xem đáp án
Đáp án: A. get up
Hiện tại đơn → get up.
Câu 2."Always, usually, often, sometimes, never" là?
- A.Trạng từ tần suất
- B.Quan hệ từ
- C.Danh từ
- D.Đại từ
Xem đáp án
Đáp án: A. Trạng từ tần suất
Trạng từ tần suất.
Câu 3."I ___ go to bed late." điền (không bao giờ)?
- A.never
- B.usually
- C.sometimes
- D.always
Xem đáp án
Đáp án: A. never
Never = không bao giờ.
Câu 4.Vị trí của trạng từ tần suất với động từ thường?
- A.Trước động từ
- B.Đầu câu
- C.Cuối câu
- D.Sau động từ
Xem đáp án
Đáp án: A. Trước động từ
Trước động từ thường.
Câu 5."How often do you exercise?" trả lời?
- A.Twice a week.
- B.Hello.
- C.I am 10.
- D.I like sports.
Xem đáp án
Đáp án: A. Twice a week.
Trả lời tần suất.
Câu 6."Have dinner" nghĩa?
- A.Ăn trưa
- B.Ăn vặt
- C.Ăn sáng
- D.Ăn tối
Xem đáp án
Đáp án: D. Ăn tối
Dinner = bữa tối.