Tuần 21 — Câu khiến (Câu cầu khiến)
Tiếng Việt Lớp 4 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1.Câu khiến dùng để?
- A.Yêu cầu, đề nghị, ra lệnh
- B.Bộc lộ cảm xúc
- C.Kể chuyện
- D.Bộc lộ cảm xúc ngạc nhiên
Xem đáp án
Đáp án: A. Yêu cầu, đề nghị, ra lệnh
Câu khiến để yêu cầu, đề nghị, mong muốn ai làm gì.
Câu 2.Câu khiến thường kết thúc bằng dấu?
- A.Hai chấm
- B.Dấu hai chấm
- C.Chấm hỏi
- D.Chấm than hoặc chấm
Xem đáp án
Đáp án: D. Chấm than hoặc chấm
Câu khiến thường có dấu "!" hoặc "." cuối câu.
Câu 3.Từ nào thường có trong câu khiến?
- A.ai, gì
- B.rất, lắm
- C.đã, sẽ
- D.hãy, đừng, chớ, nên
Xem đáp án
Đáp án: D. hãy, đừng, chớ, nên
Các từ tình thái "hãy, đừng, chớ, nên" tạo câu khiến.
Câu 4.Câu nào là câu khiến?
- A.Bạn có khoẻ không?
- B.Em đang đọc sách.
- C.Đẹp quá!
- D.Hãy giữ trật tự!
Xem đáp án
Đáp án: D. Hãy giữ trật tự!
Có từ "hãy" + dấu "!" → câu khiến.
Câu 5.Khi đặt câu khiến với người lớn, cần?
- A.Lịch sự, dùng "xin", "vui lòng"
- B.Quát lớn
- C.Im lặng
- D.Ra lệnh thẳng thừng
Xem đáp án
Đáp án: A. Lịch sự, dùng "xin", "vui lòng"
Phải lịch sự, tôn trọng người trên.
Câu 6.Câu "Mời bạn ngồi xuống." là câu?
- A.Khiến (đề nghị lịch sự)
- B.Khẳng định
- C.Cảm thán
- D.Hỏi (đề nghị kèm hỏi)
Xem đáp án
Đáp án: A. Khiến (đề nghị lịch sự)
"Mời" thể hiện đề nghị lịch sự → câu khiến.