🌌Tizia

Tuần 29 — Future plans — be going to

Tiếng Anh Lớp 4 · 6 câu hỏi có lời giải

  1. Câu 1."I am going to ___ Da Lat next week." (đi/đi thăm)

    • A.visits
    • B.visited
    • C.visiting
    • D.visit
    Xem đáp án

    Đáp án: D. visit

    Be going to + V nguyên thể.

  2. Câu 2."Tomorrow" có nghĩa là?

    • A.Ngày mai
    • B.Tuần sau
    • C.Hôm nay
    • D.Hôm qua
    Xem đáp án

    Đáp án: A. Ngày mai

    Tomorrow = ngày mai.

  3. Câu 3."What are you going to do tomorrow?" hỏi gì?

    • A.Hôm nay làm gì?
    • B.Bạn thích gì?
    • C.Hôm qua làm gì?
    • D.Mai bạn dự định làm gì?
    Xem đáp án

    Đáp án: D. Mai bạn dự định làm gì?

    Be going to V = dự định.

  4. Câu 4."Next weekend" có nghĩa là?

    • A.Đầu tuần
    • B.Cuối tuần trước
    • C.Hằng tuần
    • D.Cuối tuần này (tới)
    Xem đáp án

    Đáp án: D. Cuối tuần này (tới)

    Next weekend = cuối tuần tới.

  5. Câu 5.Chọn câu đúng:

    • A.She is go to swim
    • B.She is going to swim
    • C.She is going to swims
    • D.She going to swim
    Xem đáp án

    Đáp án: B. She is going to swim

    Be + going to + V nguyên thể.

  6. Câu 6."I'm going to be a teacher" có nghĩa là?

    • A.Tôi từng là giáo viên
    • B.Tôi không thích giáo viên
    • C.Tôi sẽ trở thành giáo viên
    • D.Tôi đang là giáo viên
    Xem đáp án

    Đáp án: C. Tôi sẽ trở thành giáo viên

    Be going to = dự định/tương lai.