🌌Tizia

Tuần 27 — Past simple (2) — Irregular verbs

Tiếng Anh Lớp 4 · 6 câu hỏi có lời giải

  1. Câu 1.Quá khứ của "have" là?

    • A.has (hiện tại ngôi 3 số ít)
    • B.having
    • C.haved (sai vì have bất quy tắc)
    • D.had
    Xem đáp án

    Đáp án: D. had

    Have → had.

  2. Câu 2.Quá khứ của "eat" là?

    • A.ate
    • B.eated (sai vì eat bất quy tắc)
    • C.eaten (quá khứ phân từ, không phải V2)
    • D.eat (nguyên thể)
    Xem đáp án

    Đáp án: A. ate

    Eat → ate.

  3. Câu 3.Quá khứ của "see" là?

    • A.sees (hiện tại ngôi 3 số ít)
    • B.seen (quá khứ phân từ, không phải V2)
    • C.seed (sai vì see bất quy tắc)
    • D.saw
    Xem đáp án

    Đáp án: D. saw

    See → saw.

  4. Câu 4."He ___ to Hanoi last summer."

    • A.go (nguyên thể, không hợp last summer)
    • B.went
    • C.goes (hiện tại ngôi 3 số ít)
    • D.gone (quá khứ phân từ, không phải V2)
    Xem đáp án

    Đáp án: B. went

    Last summer → went.

  5. Câu 5."I ___ a new book yesterday." (đọc)

    • A.reads (hiện tại ngôi 3 số ít)
    • B.reading
    • C.readed
    • D.read
    Xem đáp án

    Đáp án: D. read

    Read quá khứ giữ nguyên hình thức (phát âm khác).

  6. Câu 6.Câu phủ định: "She ___ go to school."

    • A.wasn't
    • B.didn't
    • C.don't (hiện tại, không dùng cho she/quá khứ)
    • D.doesn't
    Xem đáp án

    Đáp án: B. didn't

    Quá khứ phủ định: didn't + V.