🌌Tizia

Tuần 21 — My day — Daily routines

Tiếng Anh Lớp 4 · 6 câu hỏi có lời giải

  1. Câu 1."I get up at 6 a.m." có nghĩa là?

    • A.Tôi học lúc 6 giờ
    • B.Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng
    • C.Tôi ăn lúc 6 giờ
    • D.Tôi đi ngủ lúc 6 giờ sáng
    Xem đáp án

    Đáp án: B. Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng

    Get up = thức dậy.

  2. Câu 2."Have breakfast" có nghĩa là?

    • A.Ăn trưa
    • B.Ăn tối
    • C.Uống nước
    • D.Ăn sáng
    Xem đáp án

    Đáp án: D. Ăn sáng

    Breakfast = bữa sáng.

  3. Câu 3.Chia: "She ___ to school at 7."

    • A.goes
    • B.going (cần thêm to be)
    • C.went (quá khứ, không hợp với at 7 thói quen)
    • D.go (sai vì She cần thêm -es)
    Xem đáp án

    Đáp án: A. goes

    She + goes.

  4. Câu 4."Go to bed" có nghĩa là?

    • A.Đi ngủ
    • B.Đi chơi
    • C.Đi học
    • D.Đi ăn (go to eat)
    Xem đáp án

    Đáp án: A. Đi ngủ

    Go to bed = đi ngủ.

  5. Câu 5.Sắp xếp đúng trong ngày:

    • A.get up – go to bed – have lunch
    • B.get up – have breakfast – go to school
    • C.go to bed – get up – have breakfast
    • D.have dinner – get up – go to school
    Xem đáp án

    Đáp án: B. get up – have breakfast – go to school

    Sáng: dậy → ăn sáng → đi học.

  6. Câu 6."What time do you go to school?" — đáp:

    • A.Yes, I do
    • B.It is far
    • C.I go to school by bike
    • D.At 7 o'clock
    Xem đáp án

    Đáp án: D. At 7 o'clock

    Hỏi giờ → at + giờ.