Tuần 7 — Từ chỉ hoạt động – trạng thái
Tiếng Việt Lớp 3 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1.Từ nào CHỈ HOẠT ĐỘNG?
- A.tròn
- B.thấp
- C.xanh
- D.đọc
Xem đáp án
Đáp án: D. đọc
"Đọc" là hoạt động.
Câu 2.Trong câu "Em đang học bài.", từ chỉ hoạt động là?
- A.em (chủ thể của câu)
- B.học
- C.bài (sự vật được học)
- D.đang (chỉ thời gian)
Xem đáp án
Đáp án: B. học
"Học" là hoạt động.
Câu 3.Từ nào CHỈ TRẠNG THÁI?
- A.nhanh
- B.buồn
- C.chạy
- D.cái bàn
Xem đáp án
Đáp án: B. buồn
"Buồn" chỉ trạng thái cảm xúc.
Câu 4.Trong "Mẹ vui khi em được điểm 10.", từ chỉ trạng thái là?
- A.điểm (sự vật)
- B.10
- C.mẹ (sự vật)
- D.vui
Xem đáp án
Đáp án: D. vui
"Vui" là trạng thái cảm xúc.
Câu 5.Câu "Học sinh đang viết bài." thuộc kiểu?
- A.Ai làm gì?
- B.Ai ở đâu?
- C.Ai là gì?
- D.Ai thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: A. Ai làm gì?
"Học sinh" + "viết bài" (hoạt động) → "Ai làm gì?".
Câu 6.Đặt câu có từ chỉ hoạt động "nhảy":
- A.Nhảy là gì?
- B.Em là nhảy.
- C.Em nhảy dây trong giờ ra chơi.
- D.Em rất nhảy.
Xem đáp án
Đáp án: C. Em nhảy dây trong giờ ra chơi.
"Nhảy dây" — hoạt động hợp ngữ cảnh.