🌌Tizia

Tuần 22 — Food (1) — rice, noodles, bread, meat

Tiếng Anh Lớp 3 · 6 câu hỏi có lời giải

  1. Câu 1."Rice" có nghĩa là?

    • A.Bánh mì
    • B.Mì / phở (noodles)
    • C.Cơm / gạo
    • D.Cá (fish)
    Xem đáp án

    Đáp án: C. Cơm / gạo

    Rice = cơm / gạo.

  2. Câu 2."Noodles" có nghĩa là?

    • A.Bánh mì
    • B.Cơm (rice)
    • C.Mì / bún / phở
    • D.Trứng (egg)
    Xem đáp án

    Đáp án: C. Mì / bún / phở

    Noodles = mì / phở / bún (sợi).

  3. Câu 3."Bread" có nghĩa là?

    • A.Cơm (rice)
    • B.Bánh mì
    • C.Bánh ngọt
    • D.Mì (noodles)
    Xem đáp án

    Đáp án: B. Bánh mì

    Bread = bánh mì.

  4. Câu 4."Meat" có nghĩa là?

    • A.Rau (vegetables)
    • B.Cá (fish)
    • C.Trứng (egg)
    • D.Thịt
    Xem đáp án

    Đáp án: D. Thịt

    Meat = thịt (chung).

  5. Câu 5."Chicken" có nghĩa là?

    • A.Thịt bò
    • B.Thịt gà
    • C.Thịt heo
    • D.Cá (fish)
    Xem đáp án

    Đáp án: B. Thịt gà

    Chicken = gà / thịt gà.

  6. Câu 6."I eat rice for lunch." nghĩa là?

    • A.Tôi ăn bánh mì sáng
    • B.Tôi nấu cơm
    • C.Tôi ăn cơm trưa
    • D.Tôi thích cơm
    Xem đáp án

    Đáp án: C. Tôi ăn cơm trưa

    Lunch = bữa trưa.