🌌Tizia

Tuần 18 — Review HK1

Tiếng Anh Lớp 3 · 10 câu hỏi có lời giải

  1. Câu 1."Hello, my name is Lan." nghĩa là?

    • A.Lan khoẻ không
    • B.Lan đâu rồi
    • C.Tạm biệt Lan
    • D.Xin chào, tôi tên Lan
    Xem đáp án

    Đáp án: D. Xin chào, tôi tên Lan

    My name is ... = Tôi tên là ...

  2. Câu 2."How old are you?" – "I am 8 ___ old."

    • A.yearly
    • B.year (số ít, dùng khi 1 tuổi)
    • C.years
    • D.olds
    Xem đáp án

    Đáp án: C. years

    "years old" — từ 2 tuổi trở lên dùng số nhiều "years".

  3. Câu 3."Where are you from?" – "I am from ___."

    • A.Vietnam
    • B.happy (vui — tính từ)
    • C.big (to lớn — tính từ)
    • D.red (đỏ — màu sắc)
    Xem đáp án

    Đáp án: A. Vietnam

    Sau "from" là tên nước/địa danh.

  4. Câu 4."She has a cat." nghĩa là?

    • A.Cô ấy thích mèo
    • B.Tôi có mèo
    • C.Cô ấy có một con mèo
    • D.Mèo của cô ấy
    Xem đáp án

    Đáp án: C. Cô ấy có một con mèo

    She has = cô ấy có.

  5. Câu 5."How many books?" – "There ___ five books."

    • A.be (dạng nguyên thể)
    • B.is (dùng cho số ít)
    • C.am (dùng cho I)
    • D.are
    Xem đáp án

    Đáp án: D. are

    There are + số nhiều.

  6. Câu 6."Can you sing?" – Trả lời CÓ:

    • A.Yes, I do
    • B.Yes, I am
    • C.Yes, I can
    • D.No, I can
    Xem đáp án

    Đáp án: C. Yes, I can

    Yes, I can / No, I can't.

  7. Câu 7.Hôm nay là Monday, ngày mai là?

    • A.Wednesday
    • B.Sunday
    • C.Tuesday
    • D.Friday
    Xem đáp án

    Đáp án: C. Tuesday

    Sau Monday là Tuesday.

  8. Câu 8."Touch your nose!" nghĩa là?

    • A.Ngửi đi
    • B.Hắt hơi
    • C.Bịt mũi lại
    • D.Chạm vào mũi của bạn
    Xem đáp án

    Đáp án: D. Chạm vào mũi của bạn

    Touch = chạm; nose = mũi.

  9. Câu 9."This is my pet dog." nghĩa là?

    • A.Tôi không có chó
    • B.Tôi yêu chó
    • C.Kia là con chó của tôi
    • D.Đây là chú chó cưng của tôi
    Xem đáp án

    Đáp án: D. Đây là chú chó cưng của tôi

    This is my pet dog = Đây là con chó cưng của tôi.

  10. Câu 10."Good evening!" dùng khi nào?

    • A.Chào buổi sáng
    • B.Tạm biệt
    • C.Chào buổi chiều
    • D.Chào buổi tối
    Xem đáp án

    Đáp án: D. Chào buổi tối

    Good evening = chào buổi tối (mới gặp).