Tuần 1 — Greetings & Introductions
Tiếng Anh Lớp 3 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1.Câu chào buổi sáng: "Good ___"
- A.evening (buổi tối)
- B.afternoon (buổi chiều)
- C.morning
- D.day (ngày)
Xem đáp án
Đáp án: C. morning
Good morning = Chào buổi sáng.
Câu 2."Nice to meet you." nghĩa là?
- A.Cảm ơn bạn
- B.Tạm biệt
- C.Hẹn gặp lại
- D.Rất vui được gặp bạn
Xem đáp án
Đáp án: D. Rất vui được gặp bạn
Nice to meet you = Rất vui được gặp bạn (lần đầu gặp).
Câu 3.Đáp lại "Nice to meet you." em nói?
- A.Nice to meet you, too
- B.Goodbye
- C.You are welcome
- D.Hello, how are you?
Xem đáp án
Đáp án: A. Nice to meet you, too
Đáp lại bằng "Nice to meet you, too." = Tôi cũng vậy.
Câu 4.Chào buổi chiều dùng câu?
- A.Good night
- B.Good morning
- C.Good evening
- D.Good afternoon
Xem đáp án
Đáp án: D. Good afternoon
Good afternoon = Chào buổi chiều (khoảng 12h–18h).
Câu 5.Buổi tối khi gặp nhau em chào?
- A.Good morning
- B.Good evening
- C.Good night
- D.Good afternoon
Xem đáp án
Đáp án: B. Good evening
Good evening = chào buổi tối (khi mới gặp).
Câu 6."See you tomorrow!" nghĩa là?
- A.Xin chào
- B.Tạm biệt mãi mãi
- C.Hẹn gặp lại ngày mai
- D.Hôm nay gặp nhé
Xem đáp án
Đáp án: C. Hẹn gặp lại ngày mai
See you tomorrow = Hẹn gặp lại ngày mai.