🌌Tizia

Tuần 13 — Từ chỉ đặc điểm

Tiếng Việt Lớp 2 · 5 câu hỏi có lời giải

  1. Câu 1.Từ nào chỉ ĐẶC ĐIỂM?

    • A.chạy (chỉ hoạt động)
    • B.bút (chỉ sự vật)
    • C.mèo (chỉ con vật)
    • D.cao
    Xem đáp án

    Đáp án: D. cao

    "Cao" là đặc điểm về chiều cao.

  2. Câu 2.Trong "Bầu trời xanh ngắt", từ chỉ đặc điểm là?

    • A.xanh ngắt
    • B.bầu trời
    • C.có cả 2
    • D.bầu (đặc điểm hình dáng)
    Xem đáp án

    Đáp án: A. xanh ngắt

    "Xanh ngắt" là đặc điểm.

  3. Câu 3.Từ nào KHÔNG phải từ chỉ đặc điểm?

    • A.ăn
    • B.đẹp (đặc điểm hình thức)
    • C.buồn (đặc điểm cảm xúc)
    • D.vui (đặc điểm cảm xúc)
    Xem đáp án

    Đáp án: A. ăn

    "Ăn" là hoạt động.

  4. Câu 4.Mặt trời thường có đặc điểm?

    • A.vuông, mát
    • B.tròn, đỏ, nóng
    • C.xanh, nhỏ
    • D.vuông, lạnh
    Xem đáp án

    Đáp án: B. tròn, đỏ, nóng

    Đặc điểm thường thấy của mặt trời.

  5. Câu 5.Em nhỏ thường có đặc điểm?

    • A.nhỏ, ngoan, hiếu động
    • B.già nua, chậm chạp
    • C.cao to
    • D.mệt mỏi, ốm yếu
    Xem đáp án

    Đáp án: A. nhỏ, ngoan, hiếu động

    Em nhỏ thường nhỏ + ngoan.