🌌Tizia

Tuần 36 — Review whole year

Tiếng Anh Lớp 2 · 10 câu hỏi có lời giải

  1. Câu 1."Hello! How are you?" Đáp lại:

    • A.I have a pen
    • B.Goodbye
    • C.My name is Lan
    • D.I'm fine, thank you
    Xem đáp án

    Đáp án: D. I'm fine, thank you

    I'm fine, thank you = trả lời lịch sự cho How are you?

  2. Câu 2.Số 15 tiếng Anh là?

    • A.Fourteen
    • B.Five (5 — gốc của fifteen)
    • C.Fifty (50 — dễ nhầm với fifteen)
    • D.Fifteen
    Xem đáp án

    Đáp án: D. Fifteen

    Fifteen = 15.

  3. Câu 3."Mother and father" là?

    • A.Ông bà
    • B.Bạn bè
    • C.Bố mẹ
    • D.Anh chị em
    Xem đáp án

    Đáp án: C. Bố mẹ

    Mother & father = bố mẹ (parents).

  4. Câu 4."I have two ___." (2 con mèo)

    • A.a cat (số ít, chỉ một con)
    • B.the cat
    • C.cats
    • D.cat (số ít, không có "s")
    Xem đáp án

    Đáp án: C. cats

    Số nhiều: 2 cats.

  5. Câu 5."Apple, banana, mango" là?

    • A.Đồ chơi
    • B.Con vật
    • C.Đồ uống
    • D.Trái cây
    Xem đáp án

    Đáp án: D. Trái cây

    Đây đều là fruits (trái cây).

  6. Câu 6."It is sunny and hot." nghĩa là?

    • A.Trời ấm và mát
    • B.Trời lạnh và mưa
    • C.Trời mây và gió
    • D.Trời nắng và nóng
    Xem đáp án

    Đáp án: D. Trời nắng và nóng

    Sunny = nắng; hot = nóng.

  7. Câu 7.Hôm nay là "Friday", ngày mai là?

    • A.Thursday
    • B.Sunday
    • C.Monday
    • D.Saturday
    Xem đáp án

    Đáp án: D. Saturday

    Sau Friday là Saturday.

  8. Câu 8."The cat is ___ the box." (mèo ở trong hộp)

    • A.in
    • B.under (dưới gầm hộp)
    • C.at (ở chỗ, không dùng cho "trong hộp")
    • D.on (trên nắp hộp)
    Xem đáp án

    Đáp án: A. in

    In = ở trong.

  9. Câu 9."I can sing and dance." nghĩa là?

    • A.Tôi có thể hát và múa
    • B.Tôi không hát
    • C.Tôi đi hát múa
    • D.Tôi thích hát múa
    Xem đáp án

    Đáp án: A. Tôi có thể hát và múa

    I can = Tôi có thể.

  10. Câu 10."Goodbye! See you tomorrow." nghĩa là?

    • A.Cảm ơn nhé
    • B.Xin lỗi nhé
    • C.Tạm biệt, mai gặp lại
    • D.Xin chào, mai gặp
    Xem đáp án

    Đáp án: C. Tạm biệt, mai gặp lại

    Goodbye + See you tomorrow = Tạm biệt, hẹn mai gặp lại.