Tuần 31 — Clothes: shirt, dress, hat, shoes
Tiếng Anh Lớp 2 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1."Shirt" có nghĩa là?
- A.Váy (đó là dress/skirt)
- B.Mũ (đó là hat/cap)
- C.Áo sơ mi
- D.Giày (đó là shoes)
Xem đáp án
Đáp án: C. Áo sơ mi
Shirt = áo sơ mi.
Câu 2."Dress" có nghĩa là?
- A.Cái mũ
- B.Áo sơ mi
- C.Cái váy
- D.Đôi giày
Xem đáp án
Đáp án: C. Cái váy
Dress = cái váy / đầm.
Câu 3."Hat" có nghĩa là?
- A.Giày (đó là shoes)
- B.Áo (đó là shirt)
- C.Mũ/nón
- D.Quần (đó là trousers/pants)
Xem đáp án
Đáp án: C. Mũ/nón
Hat = cái mũ / nón.
Câu 4."Shoes" có nghĩa là?
- A.Mũ (đó là hat)
- B.Áo (đó là shirt)
- C.Đôi giày
- D.Tất (đó là socks)
Xem đáp án
Đáp án: C. Đôi giày
Shoes = đôi giày.
Câu 5."T-shirt" có nghĩa là?
- A.Áo khoác
- B.Quần (đó là trousers/pants)
- C.Áo thun
- D.Váy (đó là dress)
Xem đáp án
Đáp án: C. Áo thun
T-shirt = áo phông / áo thun.
Câu 6."I wear a hat." nghĩa là?
- A.Tôi mua mũ
- B.Tôi có mũ
- C.Tôi thích mũ
- D.Tôi đội mũ
Xem đáp án
Đáp án: D. Tôi đội mũ
Wear = mặc / đội.