🌌Tizia

Tuần 31 — Clothes: shirt, dress, hat, shoes

Tiếng Anh Lớp 2 · 6 câu hỏi có lời giải

  1. Câu 1."Shirt" có nghĩa là?

    • A.Váy (đó là dress/skirt)
    • B.Mũ (đó là hat/cap)
    • C.Áo sơ mi
    • D.Giày (đó là shoes)
    Xem đáp án

    Đáp án: C. Áo sơ mi

    Shirt = áo sơ mi.

  2. Câu 2."Dress" có nghĩa là?

    • A.Cái mũ
    • B.Áo sơ mi
    • C.Cái váy
    • D.Đôi giày
    Xem đáp án

    Đáp án: C. Cái váy

    Dress = cái váy / đầm.

  3. Câu 3."Hat" có nghĩa là?

    • A.Giày (đó là shoes)
    • B.Áo (đó là shirt)
    • C.Mũ/nón
    • D.Quần (đó là trousers/pants)
    Xem đáp án

    Đáp án: C. Mũ/nón

    Hat = cái mũ / nón.

  4. Câu 4."Shoes" có nghĩa là?

    • A.Mũ (đó là hat)
    • B.Áo (đó là shirt)
    • C.Đôi giày
    • D.Tất (đó là socks)
    Xem đáp án

    Đáp án: C. Đôi giày

    Shoes = đôi giày.

  5. Câu 5."T-shirt" có nghĩa là?

    • A.Áo khoác
    • B.Quần (đó là trousers/pants)
    • C.Áo thun
    • D.Váy (đó là dress)
    Xem đáp án

    Đáp án: C. Áo thun

    T-shirt = áo phông / áo thun.

  6. Câu 6."I wear a hat." nghĩa là?

    • A.Tôi mua mũ
    • B.Tôi có mũ
    • C.Tôi thích mũ
    • D.Tôi đội mũ
    Xem đáp án

    Đáp án: D. Tôi đội mũ

    Wear = mặc / đội.