🌌Tizia

Tuần 34 — Final review — practice test 1

Tiếng Anh Lớp 12 · 6 câu hỏi có lời giải

  1. Câu 1."Had I known about the traffic, I ___ earlier."

    • A.will have left
    • B.left (quá khứ đơn — sai vì đảo ngữ cần would have V3)
    • C.would have left
    • D.would leave
    Xem đáp án

    Đáp án: C. would have left

    Đảo ngữ type 3: Had + S + V3, ... would have V3.

  2. Câu 2."By the time she arrives, we ___ dinner."

    • A.finish
    • B.will finish
    • C.finished
    • D.will have finished
    Xem đáp án

    Đáp án: D. will have finished

    "By the time" + present (arrives) → future perfect.

  3. Câu 3."It was not until 1945 ___ Vietnam ___ independent."

    • A.that/became
    • B.that/became
    • C.when/became
    • D.when/become
    Xem đáp án

    Đáp án: A. that/became

    Not until + time + that + S V (cleft, không đảo ngữ trong dạng này).

  4. Câu 4."___ studying English for 5 years, she can speak fluently."

    • A.To have
    • B.Had (đảo ngữ điều kiện — không hợp cấu trúc rút gọn lý do)
    • C.Having
    • D.Having been
    Xem đáp án

    Đáp án: C. Having

    Having V3 + ... - mệnh đề trạng ngữ rút gọn (since/because).

  5. Câu 5."Neither ___ nor ___ are responsible." (cấu trúc song hành)

    • A.he/I
    • B.him/I (him là tân ngữ — sai vì cần chủ ngữ)
    • C.he/me (me là tân ngữ — sai vì cần chủ ngữ)
    • D.him/me
    Xem đáp án

    Đáp án: A. he/I

    Neither X nor Y + are - cùng dạng chủ ngữ; "he" và "I" cùng là subject.

  6. Câu 6."The book ___ I bought yesterday is very interesting."

    • A.that
    • B.where (trạng ngữ nơi chốn — sai vì là tân ngữ chỉ vật)
    • C.whose (sở hữu cách — sai vì là tân ngữ trực tiếp)
    • D.who (dùng cho người — sai vì book là vật)
    Xem đáp án

    Đáp án: A. that

    That/which - đại từ quan hệ cho vật.