🌌Tizia

Tuần 27 — Relative clauses + reduced clauses review

Tiếng Anh Lớp 12 · 6 câu hỏi có lời giải

  1. Câu 1."The man ___ car was stolen called the police."

    • A.whom (tân ngữ chỉ người — không thay sở hữu được)
    • B.that (đại từ quan hệ — không thay sở hữu cách)
    • C.who (chủ ngữ chỉ người — không phải sở hữu)
    • D.whose
    Xem đáp án

    Đáp án: D. whose

    Whose - sở hữu (his car = whose car).

  2. Câu 2."The students ___ in the front row are the best."

    • A.sitting
    • B.to sit
    • C.sits (hiện tại đơn — sai trong cấu trúc rút gọn)
    • D.sat (quá khứ đơn — sai trong cấu trúc rút gọn chủ động)
    Xem đáp án

    Đáp án: A. sitting

    Rút gọn "who are sitting" → sitting (V-ing chủ động).

  3. Câu 3."The bridge ___ in 1990 collapsed last week."

    • A.was built
    • B.built
    • C.to build
    • D.building
    Xem đáp án

    Đáp án: B. built

    Rút gọn "which was built" → built (V3 bị động).

  4. Câu 4."This is the village ___ I grew up."

    • A.where
    • B.which (đại từ quan hệ vật — không chỉ nơi chốn)
    • C.who (dùng cho người — village không phải người)
    • D.that (đại từ quan hệ — không thay where trực tiếp)
    Xem đáp án

    Đáp án: A. where

    Where = in which - chỉ nơi chốn.

  5. Câu 5."London, ___ is the capital of England, is a beautiful city."

    • A.who (dùng cho người — London là thành phố)
    • B.where (trạng ngữ nơi chốn — sai vì là chủ ngữ)
    • C.which
    • D.that (không dùng trong non-defining có dấu phẩy)
    Xem đáp án

    Đáp án: C. which

    Non-defining clause cho vật → which (không dùng that, có dấu phẩy).

  6. Câu 6."The reason ___ I came is to see you."

    • A.that (đại từ quan hệ — không thay cho "for which")
    • B.where (trạng ngữ nơi chốn — sai vì là lý do)
    • C.why
    • D.which (đại từ quan hệ — không thay why trực tiếp)
    Xem đáp án

    Đáp án: C. why

    Why = for which - chỉ lí do.