Tuần 25 — Modal verbs — present + perfect form
Tiếng Anh Lớp 12 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1."You ___ smoke here. It's prohibited."
- A.shouldn't
- B.needn't
- C.mustn't
- D.don't have to
Xem đáp án
Đáp án: C. mustn't
Mustn't - cấm tuyệt đối.
Câu 2."You ___ pay; the entrance is free."
- A.can't (không thể — chỉ khả năng, không phải nghĩa vụ)
- B.mustn't
- C.shouldn't
- D.don't have to
Xem đáp án
Đáp án: D. don't have to
Don't have to - không cần (không bắt buộc).
Câu 3."He ___ have been at home. I saw him at the office."
- A.must (chắc chắn đã — trái với bằng chứng nhìn thấy ở văn phòng)
- B.should
- C.might (có thể đã — quá yếu khi đã có bằng chứng)
- D.can't
Xem đáp án
Đáp án: D. can't
Can't have V3 - chắc chắn không (suy đoán phủ định về quá khứ).
Câu 4."She ___ have left already; her bag is here."
- A.must (chắc chắn đã rời đi — trái với bằng chứng túi còn đây)
- B.might (có thể đã rời đi — không khớp bằng chứng)
- C.should
- D.can't
Xem đáp án
Đáp án: D. can't
"Can't have left" - không thể đã rời đi (bằng chứng: bag vẫn ở đây).
Câu 5."They ___ have warned us about the danger!" (hối tiếc)
- A.will (sẽ — tương lai, không phải hối tiếc)
- B.can (có thể — chỉ khả năng, không phải hối tiếc)
- C.should
- D.must (chắc chắn đã — không phải hối tiếc/trách móc)
Xem đáp án
Đáp án: C. should
Should have V3 - đáng lẽ phải làm (trách móc).
Câu 6."He ___ have missed the train; he's usually punctual."
- A.should
- B.can't
- C.might (có thể đã lỡ — không khớp với "usually punctual")
- D.must (chắc chắn đã lỡ — trái với "usually punctual")
Xem đáp án
Đáp án: B. can't
"Can't have missed" - khó tin rằng anh ấy đã lỡ tàu.