🌌Tizia

Tuần 25 — Modal verbs — present + perfect form

Tiếng Anh Lớp 12 · 6 câu hỏi có lời giải

  1. Câu 1."You ___ smoke here. It's prohibited."

    • A.shouldn't
    • B.needn't
    • C.mustn't
    • D.don't have to
    Xem đáp án

    Đáp án: C. mustn't

    Mustn't - cấm tuyệt đối.

  2. Câu 2."You ___ pay; the entrance is free."

    • A.can't (không thể — chỉ khả năng, không phải nghĩa vụ)
    • B.mustn't
    • C.shouldn't
    • D.don't have to
    Xem đáp án

    Đáp án: D. don't have to

    Don't have to - không cần (không bắt buộc).

  3. Câu 3."He ___ have been at home. I saw him at the office."

    • A.must (chắc chắn đã — trái với bằng chứng nhìn thấy ở văn phòng)
    • B.should
    • C.might (có thể đã — quá yếu khi đã có bằng chứng)
    • D.can't
    Xem đáp án

    Đáp án: D. can't

    Can't have V3 - chắc chắn không (suy đoán phủ định về quá khứ).

  4. Câu 4."She ___ have left already; her bag is here."

    • A.must (chắc chắn đã rời đi — trái với bằng chứng túi còn đây)
    • B.might (có thể đã rời đi — không khớp bằng chứng)
    • C.should
    • D.can't
    Xem đáp án

    Đáp án: D. can't

    "Can't have left" - không thể đã rời đi (bằng chứng: bag vẫn ở đây).

  5. Câu 5."They ___ have warned us about the danger!" (hối tiếc)

    • A.will (sẽ — tương lai, không phải hối tiếc)
    • B.can (có thể — chỉ khả năng, không phải hối tiếc)
    • C.should
    • D.must (chắc chắn đã — không phải hối tiếc/trách móc)
    Xem đáp án

    Đáp án: C. should

    Should have V3 - đáng lẽ phải làm (trách móc).

  6. Câu 6."He ___ have missed the train; he's usually punctual."

    • A.should
    • B.can't
    • C.might (có thể đã lỡ — không khớp với "usually punctual")
    • D.must (chắc chắn đã lỡ — trái với "usually punctual")
    Xem đáp án

    Đáp án: B. can't

    "Can't have missed" - khó tin rằng anh ấy đã lỡ tàu.