Tuần 21 — Tenses comprehensive review
Tiếng Anh Lớp 12 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1."By next year, I ___ here for ten years."
- A.will be working
- B.will have been working
- C.will work
- D.will have worked
Xem đáp án
Đáp án: B. will have been working
Will have been V-ing + for + duration: future perfect continuous (đặc biệt với động từ chỉ trạng thái + duration → cũng có thể dùng future perfect).
Câu 2."While she ___ TV, the phone rang."
- A.watches
- B.was watching
- C.had watched
- D.watched
Xem đáp án
Đáp án: B. was watching
Past continuous (was V-ing) + when/while + past simple.
Câu 3."I ___ him since we were children."
- A.know (hiện tại đơn — sai vì có since)
- B.have known
- C.am knowing
- D.knew (quá khứ đơn — sai vì có since)
Xem đáp án
Đáp án: B. have known
Since + duration → present perfect; "know" là động từ trạng thái → không dùng tiếp diễn.
Câu 4."They ___ for an hour before the bus arrived."
- A.were waiting
- B.had been waiting
- C.waited
- D.have been waiting
Xem đáp án
Đáp án: B. had been waiting
Past perfect continuous (had been V-ing) cho hành động kéo dài trước một mốc quá khứ.
Câu 5."Look at those clouds! It ___ rain."
- A.will (dự đoán không có bằng chứng — sai)
- B.is going to
- C.is raining
- D.rains (hiện tại đơn — không phù hợp dự đoán)
Xem đáp án
Đáp án: B. is going to
Be going to - dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại (mây đen).
Câu 6."The train ___ at 7:30 every morning."
- A.is leaving
- B.leaves
- C.left (quá khứ đơn — sai vì "every morning")
- D.will leave
Xem đáp án
Đáp án: B. leaves
Lịch trình cố định → present simple.