🌌Tizia

Tuần 1 — Unit 1 — Life Stories (Vocabulary + Past tenses)

Tiếng Anh Lớp 12 · 6 câu hỏi có lời giải

  1. Câu 1."She ___ in Hanoi for ten years before she moved to Saigon."

    • A.had lived
    • B.was living
    • C.has lived (đã sống — sai vì lùi thì)
    • D.has lived
    Xem đáp án

    Đáp án: A. had lived

    Quá khứ hoàn thành (had + V3) cho hành động xảy ra trước một mốc quá khứ khác (before she moved).

  2. Câu 2.A person who has achieved great success and is admired is called a(n) ___.

    • A.celebrity (người nổi tiếng — gần nghĩa nhưng ít trang trọng hơn icon)
    • B.icon
    • C.figurehead
    • D.figure
    Xem đáp án

    Đáp án: B. icon

    Icon - người nổi tiếng được nhiều người ngưỡng mộ, có tầm ảnh hưởng văn hoá.

  3. Câu 3."While I ___ dinner, the lights went out."

    • A.had cooked
    • B.have cooked
    • C.cooked
    • D.was cooking
    Xem đáp án

    Đáp án: D. was cooking

    Past continuous (was/were V-ing) cho hành động đang diễn ra thì bị một hành động khác chen vào.

  4. Câu 4."Marie Curie was the first woman ___ the Nobel Prize."

    • A.who wins (HS nhầm dùng mệnh đề quan hệ)
    • B.who won (mệnh đề quan hệ thì quá khứ)
    • C.to win
    • D.winning
    Xem đáp án

    Đáp án: C. to win

    Cấu trúc the first/second/last + N + to V (nguyên thể chỉ mục đích/đặc điểm).

  5. Câu 5."He ___ as a doctor since he graduated."

    • A.has been working
    • B.was working
    • C.has worked (present perfect đơn, không nhấn liên tục)
    • D.worked
    Xem đáp án

    Đáp án: A. has been working

    Present perfect continuous (has been V-ing) cho hành động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn.

  6. Câu 6.Synonym of "perseverance" is ___.

    • A.patience (kiên nhẫn — gần nghĩa nhưng khác sắc thái)
    • B.persistence
    • C.laziness
    • D.weakness
    Xem đáp án

    Đáp án: B. persistence

    Perseverance = persistence: sự kiên trì, bền bỉ.