Tuần 1 — Unit 1 — Life Stories (Vocabulary + Past tenses)
Tiếng Anh Lớp 12 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1."She ___ in Hanoi for ten years before she moved to Saigon."
- A.had lived
- B.was living
- C.has lived (đã sống — sai vì lùi thì)
- D.has lived
Xem đáp án
Đáp án: A. had lived
Quá khứ hoàn thành (had + V3) cho hành động xảy ra trước một mốc quá khứ khác (before she moved).
Câu 2.A person who has achieved great success and is admired is called a(n) ___.
- A.celebrity (người nổi tiếng — gần nghĩa nhưng ít trang trọng hơn icon)
- B.icon
- C.figurehead
- D.figure
Xem đáp án
Đáp án: B. icon
Icon - người nổi tiếng được nhiều người ngưỡng mộ, có tầm ảnh hưởng văn hoá.
Câu 3."While I ___ dinner, the lights went out."
- A.had cooked
- B.have cooked
- C.cooked
- D.was cooking
Xem đáp án
Đáp án: D. was cooking
Past continuous (was/were V-ing) cho hành động đang diễn ra thì bị một hành động khác chen vào.
Câu 4."Marie Curie was the first woman ___ the Nobel Prize."
- A.who wins (HS nhầm dùng mệnh đề quan hệ)
- B.who won (mệnh đề quan hệ thì quá khứ)
- C.to win
- D.winning
Xem đáp án
Đáp án: C. to win
Cấu trúc the first/second/last + N + to V (nguyên thể chỉ mục đích/đặc điểm).
Câu 5."He ___ as a doctor since he graduated."
- A.has been working
- B.was working
- C.has worked (present perfect đơn, không nhấn liên tục)
- D.worked
Xem đáp án
Đáp án: A. has been working
Present perfect continuous (has been V-ing) cho hành động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn.
Câu 6.Synonym of "perseverance" is ___.
- A.patience (kiên nhẫn — gần nghĩa nhưng khác sắc thái)
- B.persistence
- C.laziness
- D.weakness
Xem đáp án
Đáp án: B. persistence
Perseverance = persistence: sự kiên trì, bền bỉ.