Tuần 16 — Nhôm (Al) và hợp chất
Hoá học Lớp 12 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1.Vị trí Al trong bảng tuần hoàn?
- A.Nhóm IA
- B.Nhóm IIIA, chu kì 3
- C.Nhóm IIA
- D.Nhóm IVA
Xem đáp án
Đáp án: B. Nhóm IIIA, chu kì 3
Al: Z=13, nhóm IIIA, chu kì 3; cấu hình [Ne]3s²3p¹.
Câu 2.Al là kim loại lưỡng tính - vừa phản ứng acid vừa base?
- A.Đúng - Al phản ứng cả HCl và NaOH
- B.Chỉ acid
- C.Sai - Al chỉ phản ứng với acid mạnh
- D.Chỉ base
Xem đáp án
Đáp án: A. Đúng - Al phản ứng cả HCl và NaOH
Al(OH)₃ lưỡng tính: phản ứng với cả acid và base mạnh.
Câu 3.Al + NaOH tạo?
- A.Al₂O₃ và H₂O (như nung Al(OH)₃)
- B.AlCl₃ và NaH
- C.NaAlO₂ + H₂
- D.Al(OH)₃
Xem đáp án
Đáp án: C. NaAlO₂ + H₂
2Al + 2NaOH + 2H₂O → 2NaAlO₂ + 3H₂↑.
Câu 4.Vì sao Al bền trong không khí?
- A.Có dầu
- B.Lớp oxide Al₂O₃ mỏng đặc kín bảo vệ
- C.Không phản ứng
- D.Tự lành
Xem đáp án
Đáp án: B. Lớp oxide Al₂O₃ mỏng đặc kín bảo vệ
Lớp Al₂O₃ mỏng (~10⁻⁵ cm) đặc kín, bảo vệ Al khỏi tiếp tục bị oxi hoá.
Câu 5.Phản ứng nhiệt nhôm: Al + Fe₂O₃ → ?
- A.Al₂Fe + O₂
- B.AlO₂ + Fe
- C.Không phản ứng
- D.Al₂O₃ + Fe + năng lượng lớn
Xem đáp án
Đáp án: D. Al₂O₃ + Fe + năng lượng lớn
2Al + Fe₂O₃ → Al₂O₃ + 2Fe (toả nhiệt mạnh - hàn đường ray).
Câu 6.Phèn chua công thức?
- A.AlCl₃ khan
- B.Al₂(SO₄)₃
- C.Al(OH)₃
- D.KAl(SO₄)₂·12H₂O
Xem đáp án
Đáp án: D. KAl(SO₄)₂·12H₂O
Phèn chua: KAl(SO₄)₂·12H₂O - dùng làm sạch nước.