Tuần 22 — Unit 10 — Healthy Lifestyle · Modal perfect (must/might/could have V3)
Tiếng Anh Lớp 11 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1."Must have + V3" diễn tả?
- A.Có thể đã xảy ra
- B.Đang xảy ra
- C.Không thể đã xảy ra
- D.Chắc chắn đã xảy ra
Xem đáp án
Đáp án: D. Chắc chắn đã xảy ra
Must have V3 = suy luận chắc chắn.
Câu 2."He looks tired. He ___ all night." (chắc đã làm)
- A.might work
- B.must work
- C.must have worked
- D.could work
Xem đáp án
Đáp án: C. must have worked
Must have + V3.
Câu 3."She ___ the train; she's not here yet." (có lẽ đã lỡ)
- A.can miss
- B.will miss
- C.must miss
- D.might have missed
Xem đáp án
Đáp án: D. might have missed
Might have + V3 = có thể.
Câu 4."You ___ me; I never said that." (không thể đã hiểu sai)
- A.must have misunderstood
- B.should understand
- C.can't have understood
- D.will understand
Xem đáp án
Đáp án: C. can't have understood
Can't have + V3 = không thể đã.
Câu 5."I ___ the keys at home; let me check." (có lẽ đã để)
- A.could have left
- B.will leave
- C.should leave
- D.must leave
Xem đáp án
Đáp án: A. could have left
Could have + V3.
Câu 6."Should have + V3" mang nghĩa?
- A.Đáng lẽ phải làm (mà không làm)
- B.Đã làm rồi
- C.Sẽ làm
- D.Đang làm
Xem đáp án
Đáp án: A. Đáng lẽ phải làm (mà không làm)
Should have V3 = tiếc nuối.