🌌Tizia

Tuần 2 — Unit 1 — Generation Gap · Modal verbs (must, have to, should)

Tiếng Anh Lớp 11 · 6 câu hỏi có lời giải

  1. Câu 1."You ___ wear a uniform at school." (bắt buộc theo nội quy)

    • A.must
    • B.may (có lẽ được phép)
    • C.might (có thể, ít chắc)
    • D.can (có khả năng)
    Xem đáp án

    Đáp án: A. must

    Must = bắt buộc.

  2. Câu 2."Children ___ obey their parents." (nên)

    • A.must not
    • B.will (chỉ tương lai, không phải lời khuyên)
    • C.should
    • D.need not
    Xem đáp án

    Đáp án: C. should

    Should = lời khuyên.

  3. Câu 3."I ___ get up early tomorrow because of an exam."

    • A.have to
    • B.can (có khả năng)
    • C.might (có thể, ít chắc)
    • D.may (có lẽ)
    Xem đáp án

    Đáp án: A. have to

    Have to = bắt buộc khách quan.

  4. Câu 4."You ___ smoke here." (cấm)

    • A.should
    • B.can (được phép, không phải cấm)
    • C.must not
    • D.need not
    Xem đáp án

    Đáp án: C. must not

    Must not = cấm.

  5. Câu 5."He ___ work overtime; the project is delayed."

    • A.might (có thể, không bắt buộc)
    • B.may (có lẽ, không bắt buộc)
    • C.can (có khả năng, không bắt buộc)
    • D.has to
    Xem đáp án

    Đáp án: D. has to

    Has to + V.

  6. Câu 6."You ___ worry. Everything is fine." (không cần)

    • A.should
    • B.must not
    • C.have to
    • D.needn't
    Xem đáp án

    Đáp án: D. needn't

    Needn't = không cần.