Tuần 2 — Unit 1 — Generation Gap · Modal verbs (must, have to, should)
Tiếng Anh Lớp 11 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1."You ___ wear a uniform at school." (bắt buộc theo nội quy)
- A.must
- B.may (có lẽ được phép)
- C.might (có thể, ít chắc)
- D.can (có khả năng)
Xem đáp án
Đáp án: A. must
Must = bắt buộc.
Câu 2."Children ___ obey their parents." (nên)
- A.must not
- B.will (chỉ tương lai, không phải lời khuyên)
- C.should
- D.need not
Xem đáp án
Đáp án: C. should
Should = lời khuyên.
Câu 3."I ___ get up early tomorrow because of an exam."
- A.have to
- B.can (có khả năng)
- C.might (có thể, ít chắc)
- D.may (có lẽ)
Xem đáp án
Đáp án: A. have to
Have to = bắt buộc khách quan.
Câu 4."You ___ smoke here." (cấm)
- A.should
- B.can (được phép, không phải cấm)
- C.must not
- D.need not
Xem đáp án
Đáp án: C. must not
Must not = cấm.
Câu 5."He ___ work overtime; the project is delayed."
- A.might (có thể, không bắt buộc)
- B.may (có lẽ, không bắt buộc)
- C.can (có khả năng, không bắt buộc)
- D.has to
Xem đáp án
Đáp án: D. has to
Has to + V.
Câu 6."You ___ worry. Everything is fine." (không cần)
- A.should
- B.must not
- C.have to
- D.needn't
Xem đáp án
Đáp án: D. needn't
Needn't = không cần.