🌌Tizia

Tuần 25 — Tenses Review — All Major Tenses

Tiếng Anh Lớp 10 · 6 câu hỏi có lời giải

  1. Câu 1."I ___ to school every day."

    • A.am going
    • B.go
    • C.went (QKĐ - không hợp 'every day')
    • D.have gone
    Xem đáp án

    Đáp án: B. go

    "Every day" → present simple.

  2. Câu 2."He ___ TV when I called."

    • A.watched
    • B.watches
    • C.was watching
    • D.is watching
    Xem đáp án

    Đáp án: C. was watching

    Hành động đang diễn ra trong quá khứ.

  3. Câu 3."By next year, she ___ here for 10 years."

    • A.lived (QKĐ - không hợp 'by next year')
    • B.will live
    • C.will have lived
    • D.has lived
    Xem đáp án

    Đáp án: C. will have lived

    Future perfect: by + thời gian tương lai.

  4. Câu 4."I ___ this book before."

    • A.am reading
    • B.have read
    • C.was reading
    • D.read (QKĐ - không hợp 'before' chỉ kinh nghiệm)
    Xem đáp án

    Đáp án: B. have read

    "Before" + kinh nghiệm → present perfect.

  5. Câu 5."They ___ for 2 hours when I arrived."

    • A.wait (V nguyên - không hợp '2 hours when I arrived')
    • B.had been waiting
    • C.have waited
    • D.waited
    Xem đáp án

    Đáp án: B. had been waiting

    Past perfect continuous: hành động kéo dài đến mốc quá khứ.

  6. Câu 6."Tomorrow at this time, I ___ a test."

    • A.am taking
    • B.take (V nguyên - thiếu trợ động từ tương lai)
    • C.will take
    • D.will be taking
    Xem đáp án

    Đáp án: D. will be taking

    Future continuous: hành động đang xảy ra tại thời điểm tương lai cụ thể.