🌌Tizia

Tuần 21 — Unit 10 — Gerunds and Infinitives

Tiếng Anh Lớp 10 · 6 câu hỏi có lời giải

  1. Câu 1."I enjoy ___ books."

    • A.read (V nguyên - enjoy luôn theo V-ing)
    • B.reads (HTĐ ngôi 3 - sai cấu trúc)
    • C.to read
    • D.reading
    Xem đáp án

    Đáp án: D. reading

    Enjoy + V-ing.

  2. Câu 2."She wants ___ a doctor."

    • A.be (V nguyên - thiếu 'to' sau want)
    • B.being (V-ing - want không theo V-ing)
    • C.to being
    • D.to be
    Xem đáp án

    Đáp án: D. to be

    Want + to V.

  3. Câu 3."He suggested ___ a movie."

    • A.watched
    • B.watching
    • C.watch (V nguyên - suggest không theo V nguyên)
    • D.to watch
    Xem đáp án

    Đáp án: B. watching

    Suggest + V-ing.

  4. Câu 4."I hope ___ you soon."

    • A.sees (HTĐ ngôi 3 - không hợp sau hope)
    • B.to see
    • C.see (V nguyên - thiếu 'to')
    • D.seeing
    Xem đáp án

    Đáp án: B. to see

    Hope + to V.

  5. Câu 5."Stop ___!" (đừng nói chuyện nữa)

    • A.talking
    • B.talk (V nguyên - Stop theo V-ing để dừng)
    • C.to talk
    • D.talks (HTĐ ngôi 3 - sai cấu trúc)
    Xem đáp án

    Đáp án: A. talking

    Stop V-ing = dừng việc đang làm.

  6. Câu 6."He decided ___ abroad."

    • A.to study
    • B.studying
    • C.studied
    • D.study (V nguyên - decide cần 'to')
    Xem đáp án

    Đáp án: A. to study

    Decide + to V.