Tuần 1 — Unit 1 — Family Life · Vocabulary
Tiếng Anh Lớp 10 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1."Household chores" có nghĩa là?
- A.Người thân
- B.Bài tập về nhà
- C.Việc nhà
- D.Tiền tiêu
Xem đáp án
Đáp án: C. Việc nhà
Household chores = công việc gia đình.
Câu 2."Breadwinner" trong gia đình là?
- A.Hàng xóm
- B.Người con
- C.Người kiếm tiền chính
- D.Người nội trợ
Xem đáp án
Đáp án: C. Người kiếm tiền chính
Breadwinner = trụ cột tài chính.
Câu 3."To do the laundry" nghĩa là?
- A.Giặt giũ
- B.Quét nhà
- C.Nấu cơm
- D.Rửa bát
Xem đáp án
Đáp án: A. Giặt giũ
Laundry = đồ giặt.
Câu 4."Nuclear family" gồm?
- A.Họ hàng xa
- B.Cha mẹ và con cái
- C.Một mình
- D.Đại gia đình 3 thế hệ
Xem đáp án
Đáp án: B. Cha mẹ và con cái
Nuclear = gia đình hạt nhân nhỏ.
Câu 5."Extended family" là?
- A.Đại gia đình nhiều thế hệ
- B.Bạn thân
- C.Gia đình ly tán
- D.Một mình
Xem đáp án
Đáp án: A. Đại gia đình nhiều thế hệ
Extended family = đại gia đình.
Câu 6.Chọn từ phù hợp: "She always ___ the dishes after dinner."
- A.does
- B.washes (rửa - dễ chọn sai vì cùng nghĩa rửa)
- C.makes (làm - lẫn với make dinner)
- D.takes (cầm - nhầm collocation)
Xem đáp án
Đáp án: A. does
Collocation: do the dishes (rửa bát).