🌌Tizia

Tuần 1 — Unit 1 — Family Life · Vocabulary

Tiếng Anh Lớp 10 · 6 câu hỏi có lời giải

  1. Câu 1."Household chores" có nghĩa là?

    • A.Người thân
    • B.Bài tập về nhà
    • C.Việc nhà
    • D.Tiền tiêu
    Xem đáp án

    Đáp án: C. Việc nhà

    Household chores = công việc gia đình.

  2. Câu 2."Breadwinner" trong gia đình là?

    • A.Hàng xóm
    • B.Người con
    • C.Người kiếm tiền chính
    • D.Người nội trợ
    Xem đáp án

    Đáp án: C. Người kiếm tiền chính

    Breadwinner = trụ cột tài chính.

  3. Câu 3."To do the laundry" nghĩa là?

    • A.Giặt giũ
    • B.Quét nhà
    • C.Nấu cơm
    • D.Rửa bát
    Xem đáp án

    Đáp án: A. Giặt giũ

    Laundry = đồ giặt.

  4. Câu 4."Nuclear family" gồm?

    • A.Họ hàng xa
    • B.Cha mẹ và con cái
    • C.Một mình
    • D.Đại gia đình 3 thế hệ
    Xem đáp án

    Đáp án: B. Cha mẹ và con cái

    Nuclear = gia đình hạt nhân nhỏ.

  5. Câu 5."Extended family" là?

    • A.Đại gia đình nhiều thế hệ
    • B.Bạn thân
    • C.Gia đình ly tán
    • D.Một mình
    Xem đáp án

    Đáp án: A. Đại gia đình nhiều thế hệ

    Extended family = đại gia đình.

  6. Câu 6.Chọn từ phù hợp: "She always ___ the dishes after dinner."

    • A.does
    • B.washes (rửa - dễ chọn sai vì cùng nghĩa rửa)
    • C.makes (làm - lẫn với make dinner)
    • D.takes (cầm - nhầm collocation)
    Xem đáp án

    Đáp án: A. does

    Collocation: do the dishes (rửa bát).